Thạch tinh bột natri silicate thủy tinh được sử dụng để xử lý nước

Tinh thể màu xanh nhạt ngay lập tức Bột thủy tinh natri silicat dùng để xử lý nước. Mô tả sản phẩm: Natri Silicate, thường được gọi là thủy tinh, tồn tại ở hai dạng chính: lỏng và rắn. Dạng lỏng là biến thể thường gặp hơn, được đặc trưng bởi màu xám nhạt hoặc rõ ràng và kết cấu nhớt. Ở trạng thái r...
Chi tiết sản phẩm
Làm nổi bật:

Thạch tinh bột natri silicat

,

Kính nước silicate natri

,

Xử lý nước Natri silicat

Origin: Trung Quốc
Grade Standard: Cấp công nghiệp
Model NO.: Chất lỏng/rắn/bột
Einecs No: 215-687-4
Manufacturer: CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ SICHUAN JINKAIWEI
Molecular Weight: 122.063
Storage Conditions: NƠI KHÔ MÁT
Product Name: Natri silicat

Thuộc tính cơ bản

Nơi xuất xứ: Trung Quốc
Tên thương hiệu: JINKAIWEI
Chứng nhận: ISO9001

Giao dịch Bất động sản

Số lượng đặt hàng tối thiểu: 20 tấn
Giá: USD600-900
Điều khoản thanh toán: D/P,T/T,L/C
Khả năng cung cấp: 50000MT/năm
Mô tả sản phẩm

Tinh thể màu xanh nhạt ngay lập tức Bột thủy tinh natri silicat dùng để xử lý nước.

Mô tả sản phẩm:

Natri Silicate, thường được gọi là thủy tinh, tồn tại ở hai dạng chính: lỏng và rắn. Dạng lỏng là biến thể thường gặp hơn, được đặc trưng bởi màu xám nhạt hoặc rõ ràng và kết cấu nhớt.

Ở trạng thái rắn, natri silicat xuất hiện dưới dạng tinh thể màu xanh nhạt hoặc xanh nhạt, có thể có bề ngoài từ trong suốt đến bán trong suốt. Những đặc tính vật lý đặc biệt này làm cho nó dễ dàng được nhận biết ở cả hai dạng.

Thành phần của natri silicat có nguồn gốc từ sự kết hợp của natri oxit và silicon dioxide, cùng nhau tạo ra hợp chất hóa học linh hoạt và được sử dụng rộng rãi này.

 

Đặc trưng:

Độ kiềm:

Dung dịch nước của chất này có tính chất kiềm, làm cho nó có tính bazơ khi hòa tan trong nước.

Thuộc tính ràng buộc và sức mạnh:

Sau khi đông cứng, silica gel tạo thành sẽ tạo ra lực liên kết mạnh, tăng cường độ bền và độ kết dính tổng thể của vật liệu.

Khả năng chịu nhiệt:

Cấu trúc mạng lưới silicon dioxide được hình thành sau quá trình đông cứng mang lại khả năng chịu nhiệt tuyệt vời. Khi được sử dụng kết hợp với cốt liệu chịu nhiệt, vật liệu có thể chịu được nhiệt độ khoảng 1000°C.

Kháng axit:

Vật liệu này cho thấy khả năng chống ăn mòn tốt từ hầu hết các axit. Tuy nhiên, nó dễ bị tổn thương bởi axit hydrofluoric, axit photphoric nóng và axit béo cao hơn, có thể làm ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của nó.

Đặc điểm làm cứng:

Natri silicat lỏng phản ứng với carbon dioxide có trong không khí để tạo ra gel axit silicic, chất này cứng dần theo thời gian. Quá trình làm cứng này có thể được đẩy nhanh bằng cách sử dụng nhiệt hoặc bằng cách đưa vào các chất làm cứng như natri fluorosilicate.

 

 

Đặc điểm kỹ thuật:

LOẠI Mặt hàng LOẠI 1 LOẠI 2 LOẠI 3 LOẠI 4 LOẠI 5
Na2O, % 25,5-29 23,0-26,0 21.0-23.0 18,5-22,5 19.0-21.0
SiO2, % 49,0-53,0 51,0-55,5 56,0-62,0 55,0-64,0 60,0-66,5
mô đun 2,00±0,10 2,30±0,05 2,85±0,05 3,00±0,05 3,30±0,05
Vận tốc hòa tan (S)30°C tối đa 60 tối đa 80 tối đa 180 tối đa 240 tối đa 240
Mật độ lớn (g/ml) 0,30-0,80 0,40-0,80 0,50-0,80 0,50-0,80 0,60-0,80
Kích thước hạt (Vượt qua màn lưới 120) 95% phút 95% phút 95% phút 95% phút 95
 

Ứng dụng:

Sự thi công

Natri silicat hoạt động như một chất kết dính cho các vật liệu xây dựng khác nhau. Ví dụ, nó giúp liên kết gạch và đá với nhau, giúp củng cố tính toàn vẹn về cấu trúc và sự ổn định của các tòa nhà. Hơn nữa, nó còn có vai trò tạo ra vật liệu chống cháy. Khi các chất phủ hoặc chất ngâm tẩm dựa trên natri silicat được áp dụng cho gỗ và vải, khả năng chống cháy của chúng được cải thiện đáng kể. Ngoài ra, natri silicat còn được sử dụng để ổn định đất; bơm dung dịch của nó vào đất giúp tăng cường độ nén và khả năng chịu tải của đất.

Sản xuất giấy

Trong ngành công nghiệp giấy, natri silicat được sử dụng làm chất độn và chất phủ. Sự bổ sung của nó giúp cho giấy chắc hơn, trắng hơn và có kết cấu mịn hơn. Nó còn tăng cường khả năng chống nước cũng như đặc tính hấp thụ mực của giấy, khiến nó trở thành thành phần có giá trị trong việc sản xuất các sản phẩm giấy chất lượng cao.

Sản xuất chất tẩy rửa

Natri silicat là thành phần thiết yếu trong công thức chất tẩy rửa. Nó góp phần làm mềm nước, hỗ trợ loại bỏ dầu mỡ và ngăn ngừa bụi bẩn lắng trở lại bề mặt. Ngoài ra, nó làm tăng độ kiềm của chất tẩy rửa, giúp nâng cao hiệu quả làm sạch tổng thể của chúng.

Sản xuất hóa chất

Đóng vai trò là nguyên liệu thô cơ bản, natri silicat được sử dụng để tổng hợp nhiều loại sản phẩm dựa trên silicat như silica gel và zeolit. Nó cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc sản xuất các sản phẩm gốm sứ và men chịu lửa bằng cách cải thiện chất lượng và hiệu suất chức năng của chúng.

Công nghiệp dệt may

Trong lĩnh vực dệt may, natri silicat được sử dụng làm chất tẩy trắng và chất tẩy trắng. Nó loại bỏ hiệu quả các chất hồ được áp dụng cho vải trong quá trình sản xuất. Hơn nữa, nó còn tăng cường quá trình tẩy trắng, giúp vải mềm hơn và có độ trắng sáng hơn.

 

Đóng gói và lưu trữ:

Sản phẩm của chúng tôi được đóng gói cẩn thận để đảm bảo chất lượng. Mỗi túi được niêm phong bằng vật liệu bền, chống ẩm để bảo vệ đồ bên trong khỏi các yếu tố môi trường trong quá trình bảo quản và vận chuyển. Bao bì được thiết kế để dễ dàng xử lý và xếp chồng hiệu quả, tạo điều kiện vận chuyển an toàn và đảm bảo.

mỗi túi nặng 25Kg, túi PP 50kg hoặc 1000kg.

Được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp.

Câu hỏi thường gặp:

Câu 1: Sản phẩm được sản xuất ở đâu?

A1: Nó được sản xuất tại Trung Quốc.

Câu 2: Hóa chất này có những chứng nhận gì?

A2: Hóa chất này được chứng nhận ISO9001.

Câu 3: Số lượng đặt hàng tối thiểu cho hóa chất này là bao nhiêu?

A3: Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là 20 tấn (MT).

Câu hỏi 4: Các lựa chọn đóng gói có sẵn cho hóa chất này là gì?

A4: Hóa chất này có sẵn trong bao PP 25kg hoặc 50kg, cũng như bao jumbo 1000kg.

Câu 5: Thời gian giao hàng thông thường sau khi đặt hàng là bao lâu?

A5: Thời gian giao hàng khoảng 14 ngày sau khi ký hợp đồng.

Câu hỏi 6: Điều khoản thanh toán nào được chấp nhận khi mua hóa chất này?

A6: Các điều khoản thanh toán được chấp nhận bao gồm D/P, T/T và L/C.

Câu hỏi 7: Phạm vi giá của hóa chất này là bao nhiêu?

A7: Giá dao động từ 600 USD đến 900 USD mỗi tấn tùy thuộc vào số lượng đặt hàng và thông số kỹ thuật.

Câu hỏi 8: Khả năng cung cấp hàng năm cho hóa chất này là bao nhiêu?

A8: Khả năng cung cấp là 50.000 tấn mỗi năm.

Gửi Yêu Cầu

Nhận một trích dẫn nhanh