Bột Natri silicat rắn cho cây trồng nông nghiệp và các ứng dụng công nghiệp
Bột rắn
,Sodium silicate cây trồng nông nghiệp
,Bột silicat natri nông nghiệp
Thuộc tính cơ bản
Giao dịch Bất động sản
Einecs No2156874 Sản phẩm khác Bột rắn Natri silicat Thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp và cây trồng nông nghiệp khác nhau
Mô tả sản phẩm:
Natri Silicate, thường được gọi là thủy tinh, tồn tại ở hai dạng chính: lỏng và rắn. Dạng lỏng là dạng thường gặp nhất; nó xuất hiện dưới dạng chất lỏng nhớt không màu, trong hoặc xám nhạt.
Ngược lại, dạng rắn của natri silicat thể hiện dưới dạng tinh thể thường có màu xanh nhạt hoặc xanh nhạt. Những tinh thể này có thể trong suốt hoặc bán trong suốt, tùy thuộc vào thành phần và cấu trúc cụ thể của chúng.
Việc sản xuất natri silicat liên quan đến sự kết hợp hóa học của natri oxit và silicon dioxide. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và thương mại khác nhau do tính chất độc đáo của nó.
Đặc trưng:
Natri silicat thể hiện tính chất kiềm khi hòa tan trong nước, tạo thành dung dịch nước có tính bazơ rõ rệt.
Về đặc tính liên kết của nó, một khi nó đã cứng lại, cấu trúc silica gel hình thành sẽ mang lại cho nó khả năng kết dính mạnh mẽ. Độ bền liên kết cao này làm cho nó hữu ích trong các ứng dụng khác nhau trong đó độ bền là điều cần thiết.
Khả năng chịu nhiệt của natri silicat là do khung mạng silicon dioxide được tạo ra trong quá trình đông cứng. Cấu trúc này mang lại sự ổn định nhiệt tuyệt vời và khi kết hợp với cốt liệu chịu nhiệt, vật liệu có thể chịu được nhiệt độ lên tới 1000°C.
Về khả năng kháng hóa chất, natri silicat thể hiện khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ bởi hầu hết các axit. Tuy nhiên, nó dễ bị tấn công bởi axit hydrofluoric, axit photphoric nóng và axit béo cao hơn, có thể làm tổn hại đến tính toàn vẹn của nó.
Đặc tính làm cứng của natri silicat lỏng liên quan đến phản ứng với carbon dioxide có trong không khí. Sự tương tác này dẫn đến sự hình thành gel axit silicic, chất này dần dần đông cứng lại. Quá trình đông cứng có thể được đẩy nhanh bằng cách sử dụng nhiệt hoặc bằng cách bổ sung các chất làm cứng, chẳng hạn như natri fluorosilicate.
Thông số kỹ thuật:
| LOẠI Mặt hàng | LOẠI 1 | LOẠI 2 | LOẠI 3 | LOẠI 4 | LOẠI 5 |
| Na2O, % | 25,5-29 | 23,0-26,0 | 21.0-23.0 | 18,5-22,5 | 19.0-21.0 |
| SiO2, % | 49,0-53,0 | 51,0-55,5 | 56,0-62,0 | 55,0-64,0 | 60,0-66,5 |
| mô đun | 2,00±0,10 | 2,30±0,05 | 2,85±0,05 | 3,00±0,05 | 3,30±0,05 |
| Vận tốc hòa tan (S)30°C | tối đa 60 | tối đa 80 | tối đa 180 | tối đa 240 | tối đa 240 |
| Mật độ lớn (g/ml) | 0,30-0,80 | 0,40-0,80 | 0,50-0,80 | 0,50-0,80 | 0,60-0,80 |
| Kích thước hạt (Vượt qua màn lưới 120) | 95% phút | 95% phút | 95% phút | 95% phút | 95 phút |
Ứng dụng:
Natri silicat đóng vai trò là chất kết dính cho các vật liệu xây dựng khác nhau. Nó thường được sử dụng để liên kết gạch và đá với nhau, từ đó tăng cường sức mạnh và sự ổn định tổng thể của các kết cấu xây dựng. Ngoài ra, natri silicat góp phần phát triển vật liệu chống cháy. Khi được sử dụng làm chất phủ hoặc chất tẩm dựa trên natri silicat lên gỗ và vải, nó sẽ cải thiện đáng kể khả năng chống cháy của chúng. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng để ổn định đất bằng cách bơm dung dịch của nó vào đất, làm tăng độ nén của đất và khả năng chịu tải của đất.
Trong ngành công nghiệp giấy, natri silicat được sử dụng làm chất độn và chất phủ. Việc bổ sung natri silicat giúp cải thiện chất lượng vật lý của giấy, chẳng hạn như độ bền, độ trắng và độ mịn. Nó cũng tăng cường khả năng chống nước và hấp thụ mực hiệu quả hơn của giấy, mang lại lợi ích cho các ứng dụng in và viết.
Natri silicat là thành phần quan trọng trong công thức chất tẩy rửa. Nó giúp làm mềm nước cứng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc loại bỏ dầu mỡ và ngăn bụi bẩn bám lại trên các bề mặt đã được làm sạch. Ngoài ra, nó làm tăng độ kiềm của chất tẩy rửa, giúp tăng hiệu quả làm sạch tổng thể của chúng.
Hợp chất này được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu thô để sản xuất các sản phẩm gốc silicat khác nhau, chẳng hạn như silica gel và zeolit. Nó cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc sản xuất các sản phẩm gốm sứ và men chịu lửa bằng cách nâng cao chất lượng và hiệu suất của các vật liệu này.
Trong lĩnh vực dệt may, natri silicat được sử dụng làm chất rũ hồ và chất trợ tẩy trắng. Nó loại bỏ hiệu quả các chất keo khỏi vải và cải thiện kết quả tẩy trắng, giúp vải mềm hơn với vẻ ngoài sáng hơn, trắng hơn.
Đóng gói và lưu trữ:
sản phẩm của chúng tôiNatri silicatđược đóng gói cẩn thận bằng nhựa bền, chống ẩm được dệt bằng túi lót để đảm bảo tính nguyên vẹn của sản phẩm trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Mỗi túi được niêm phong và dán nhãn an toàn với thông tin sản phẩm, số lô và hướng dẫn sử dụng. Đối với các đơn đặt hàng số lượng lớn, phân bón được đóng pallet và bọc màng co để tránh hư hỏng và nhiễm bẩn.
Cái.sản phẩmNatri silicat được lưu trữở nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp:
Câu 1: Sản phẩm ở đâuNatri silicatđược sản xuất?
A1: Sản phẩm được sản xuất tại Trung Quốc.
Câu 2: Chứng nhận nào thực hiện điều nàysản phẩmNatri silicatcó?
A2: Cái nàysản phẩms được chứng nhận ISO9001, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng cao.
Câu 3: Số lượng đặt hàng tối thiểu cho việc này là bao nhiêu?sản phẩm?
A3: Số lượng đặt hàng tối thiểu là 20 tấn (MT).
Q4: Các tùy chọn đóng gói có sẵn cho việc này là gìsản phẩm?
A4: Cáisản phẩmcó sẵn trong túi PP 25Kg, 50Kg hoặc túi jumbo 1000Kg.
Câu 5: Thời gian giao hàng thông thường sau khi đặt hàng là bao lâu?
A5: Thời gian giao hàng là khoảng 14 ngày sau khi hợp đồng được xác nhận.
Q6: Điều khoản thanh toán nào được chấp nhận khi mua sản phẩm nàysản phẩm?
A6: Các điều khoản thanh toán được chấp nhận bao gồm D/P, T/T và L/C.
Câu hỏi 7: Phạm vi giá của sản phẩm là bao nhiêu?sản phẩm?
A7: Giá dao động từ 600 đến 900 USD mỗi tấn, tùy thuộc vào số lượng đặt hàng và thông số kỹ thuật.
Q8: Khả năng cung cấp của sản phẩm này là bao nhiêu?sản phẩm?
A8: Khả năng cung cấp lên tới 50.000 tấn mỗi năm.