Bột natri silicate nước thủy tinh làm trắng trợn trong ngành dệt may
Thủy tinh nước silicate natri bột
,Công nghiệp dệt may Sodium silicate
,Trợ lý tẩy trắng silicate natri
Thuộc tính cơ bản
Giao dịch Bất động sản
Bột natri silicat nước thủy tinh Trọng lượng phân tử 122.063 Hợp chất hóa học được ứng dụng làm chất tẩy hồ và chất trợ tẩy trắng trong ngành dệt may
Mô tả sản phẩm:
Natri Silicate, thường được gọi là thủy tinh, tồn tại ở hai dạng chính: lỏng và rắn. Mỗi hình thức có đặc điểm vật lý riêng biệt để phân biệt chúng.
Dạng lỏng của natri silicat là dạng thường gặp hơn. Nó thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng nhớt không màu, trong suốt hoặc màu xám nhạt. Tính nhất quán này làm cho nó hữu ích trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau, nơi cần có vật liệu lỏng.
Mặt khác, dạng rắn của natri silicat bao gồm các tinh thể màu xanh nhạt hoặc xanh nhạt. Những tinh thể này có thể trong suốt hoặc bán trong suốt, mang lại cho chúng vẻ ngoài độc đáo so với chất lỏng tương tự.
Về mặt hóa học, natri silicat được tạo ra từ sự kết hợp của natri oxit và silicon dioxide. Thành phần này là nền tảng cho các công dụng và đặc tính khác nhau của nó.
Đặc trưng:
Dung dịch nước của chất này có tính chất kiềm, biểu thị tính chất hóa học cơ bản của nó. Đặc tính này làm cho nó hữu ích trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau, nơi cần có môi trường kiềm.
Khi nó cứng lại, cấu trúc silica gel được hình thành, tạo ra lực liên kết mạnh. Độ bền liên kết cao này đảm bảo độ bền và tính ổn định trong các ứng dụng được sử dụng làm chất kết dính hoặc chất kết dính.
Về khả năng chịu nhiệt, sản phẩm được làm cứng sẽ phát triển khung mạng lưới silicon dioxide. Cấu trúc này cung cấp khả năng chống chịu tuyệt vời với nhiệt độ cao. Khi kết hợp với cốt liệu chịu nhiệt, nó có thể chịu được nhiệt độ lên tới khoảng 1000°C, khiến nó thích hợp để sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao.
Về khả năng chống axit, vật liệu này hoạt động tốt chống lại hầu hết các axit, có khả năng chống ăn mòn tốt. Tuy nhiên, nó dễ bị ăn mòn khi tiếp xúc với axit hydrofluoric, axit photphoric nóng và axit béo cao hơn, điều này cần được xem xét trong quá trình ứng dụng.
Quá trình đông cứng xảy ra khi natri silicat lỏng phản ứng với carbon dioxide có trong không khí. Phản ứng này tạo ra gel axit silicic rắn dần theo thời gian. Quá trình đông cứng có thể được tăng tốc bằng cách sử dụng nhiệt hoặc bằng cách thêm các chất làm cứng cụ thể, chẳng hạn như natri fluorosilicate, để nâng cao tốc độ đóng rắn.
Thông số kỹ thuật:
| LOẠI Mặt hàng | LOẠI 1 | LOẠI 2 | LOẠI 3 | LOẠI 4 | LOẠI 5 |
| Na2O, % | 25,5-29 | 23,0-26,0 | 21.0-23.0 | 18,5-22,5 | 19.0-21.0 |
| SiO2, % | 49,0-53,0 | 51,0-55,5 | 56,0-62,0 | 55,0-64,0 | 60,0-66,5 |
| mô đun | 2,00±0,10 | 2,30±0,05 | 2,85±0,05 | 3,00±0,05 | 3,30±0,05 |
| Vận tốc hòa tan (S)30°C | tối đa 60 | tối đa 80 | tối đa 180 | tối đa 240 | tối đa 240 |
| Mật độ lớn (g/ml) | 0,30-0,80 | 0,40-0,80 | 0,50-0,80 | 0,50-0,80 | 0,60-0,80 |
| Kích thước hạt (Vượt qua màn lưới 120) | 95% phút | 95% phút | 95% phút | 95% phút | 95 phút |
Ứng dụng:
Natri silicat đóng vai trò là chất kết dính trong vật liệu xây dựng. Nó giúp liên kết gạch và đá với nhau, từ đó tăng cường tính toàn vẹn cấu trúc và sự ổn định của các tòa nhà. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất vật liệu chống cháy. Ví dụ, việc áp dụng các lớp phủ hoặc chất tẩm dựa trên natri silicat cho gỗ và vải sẽ cải thiện khả năng chống cháy của chúng. Hơn nữa, natri silicat được sử dụng để tăng cường đất bằng cách bơm dung dịch của nó vào, làm tăng độ nén của đất và cải thiện khả năng chịu tải của đất.
Trong ngành công nghiệp giấy, natri silicat có chức năng vừa là chất độn vừa là chất phủ. Việc bổ sung nó giúp giấy có độ bền được cải thiện, độ trắng tăng và bề mặt mịn hơn. Bên cạnh những cải tiến này, nó còn tăng cường khả năng chống nước và khả năng thấm mực hiệu quả của giấy.
Natri silicat là thành phần thiết yếu trong công thức chất tẩy rửa. Nó làm mềm nước, hỗ trợ loại bỏ dầu mỡ và ngăn bụi bẩn lắng lại trên bề mặt. Ngoài ra, nó làm tăng độ kiềm của chất tẩy rửa, giúp tăng hiệu quả và công suất làm sạch của chúng.
Hợp chất này đóng vai trò là nguyên liệu thô cơ bản để sản xuất các dẫn xuất silicat khác nhau như silica gel và zeolit. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm gốm sứ và men chịu lửa, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu suất tổng thể của các vật liệu này.
Trong lĩnh vực dệt may, natri silicat được sử dụng làm chất rũ hồ và chất trợ tẩy trắng. Nó loại bỏ hiệu quả các chất hồ khỏi vải và cải thiện quá trình tẩy trắng, giúp vải vừa mềm hơn vừa trắng hơn.
Đóng gói và lưu trữ:
Đóng gói và bảo quản sản phẩm
Đóng gói: Nó được đóng gói cẩn thận để đảm bảo bảo vệ tối đa trong quá trình vận chuyển. Nó có sẵn trong các túi chắc chắn, chống ẩm để ngăn ngừa ô nhiễm và bảo quản chất lượng sản phẩm. Mỗi túi được niêm phong và dán nhãn an toàn với thông tin sản phẩm, số lô và hướng dẫn sử dụng.
Bảo quản: bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát. tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
Câu hỏi thường gặp:
Câu 1: Sản phẩm này được sản xuất ở đâu?
A1: Sản phẩm này được sản xuất tại Trung Quốc.
Câu 2: Sản phẩm này có những chứng nhận gì?
A2: Sản phẩm được chứng nhận ISO9001.
Câu 3: Số lượng đặt hàng tối thiểu cho sản phẩm này là bao nhiêu?
A3: Số lượng đặt hàng tối thiểu là 20 tấn (MT).
Câu 4: Sản phẩm này có những lựa chọn đóng gói nào?
A4: Sản phẩm có sẵn trong bao PP 25kg và 50kg, cũng như bao jumbo 1000kg.
Câu 5: Mất bao lâu để giao sản phẩm sau khi đặt hàng?
A5: Việc giao hàng thường được thực hiện trong vòng 14 ngày sau khi hợp đồng được xác nhận.
Q6: Điều khoản thanh toán khi mua sản phẩm này là gì?
A6: Chúng tôi chấp nhận thanh toán thông qua các phương thức D/P, T/T và L/C.
Câu 7: Mức giá của sản phẩm này là bao nhiêu?
A7: Giá dao động từ 600 đến 900 USD mỗi tấn.
Q8: Khả năng cung cấp hàng năm của sản phẩm này là bao nhiêu?
A8: Khả năng cung cấp là 50.000 tấn mỗi năm.