Sodium silicate không màu hóa học 95% Min Sodium silicate trong mỹ phẩm
Hóa chất silicat natri không màu
,Sodium silicate hóa học 95%Min
,95% Min Natri silicate trong mỹ phẩm
Thuộc tính cơ bản
Giao dịch Bất động sản
Einecs Natri Silicate cấp công nghiệp hóa chất khác Số 2156874 được thiết kế cho chất kết dính cho vật liệu xây dựng
Mô tả sản phẩm:
Natri Silicate, thường được gọi là thủy tinh, tồn tại ở hai dạng chính: lỏng và rắn. Biến thể chất lỏng phổ biến hơn và được đặc trưng bởi vẻ ngoài không màu, trong suốt hoặc đôi khi màu xám nhạt với độ đặc sệt.
Mặt khác, dạng rắn của Natri Silicate xuất hiện dưới dạng tinh thể có thể có màu xanh nhạt hoặc xanh nhạt. Những tinh thể này trong suốt hoặc bán trong suốt, mang lại cho chúng chất lượng hình ảnh khác biệt.
Việc sản xuất Natri Silicate bao gồm sự kết hợp hóa học của natri oxit và silicon dioxide, dẫn đến hợp chất linh hoạt này được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Đặc trưng:
Độ kiềm: Dung dịch nước của vật liệu này thể hiện tính chất kiềm, biểu thị tính chất cơ bản của nó trong nước.
Đặc tính và độ bền liên kết: Một khi đã cứng lại, silica gel tạo thành sẽ tạo ra lực liên kết mạnh, dẫn đến cấu trúc chắc chắn và bền bỉ.
Khả năng chịu nhiệt: Khung mạng silicon dioxide được phát triển sau khi đông cứng mang lại khả năng chịu nhiệt tuyệt vời. Khi kết hợp với cốt liệu chịu nhiệt, vật liệu này có thể chịu được nhiệt độ lên tới khoảng 1000°C.
Kháng axit: Chất này cho thấy khả năng chống ăn mòn tốt từ hầu hết các axit. Tuy nhiên, nó không chịu được axit hydrofluoric, axit photphoric nóng và axit béo cao hơn.
Đặc tính làm cứng: Natri silicat lỏng trải qua phản ứng với carbon dioxide có trong không khí, tạo ra gel axit silicic cứng dần theo thời gian. Quá trình đông cứng này có thể được đẩy nhanh bằng cách sử dụng nhiệt hoặc thêm các chất làm cứng như natri fluorosilicate.
Thông số kỹ thuật:
| LOẠI Mặt hàng | LOẠI 1 | LOẠI 2 | LOẠI 3 | LOẠI 4 | LOẠI 5 |
| Na2O, % | 25,5-29 | 23,0-26,0 | 21.0-23.0 | 18,5-22,5 | 19.0-21.0 |
| SiO2, % | 49,0-53,0 | 51,0-55,5 | 56,0-62,0 | 55,0-64,0 | 60,0-66,5 |
| mô đun | 2,00±0,10 | 2,30±0,05 | 2,85±0,05 | 3,00±0,05 | 3,30±0,05 |
| Vận tốc hòa tan (S)30°C | tối đa 60 | tối đa 80 | tối đa 180 | tối đa 240 | tối đa 240 |
| Mật độ lớn (g/ml) | 0,30-0,80 | 0,40-0,80 | 0,50-0,80 | 0,50-0,80 | 0,60-0,80 |
| Kích thước hạt (Vượt qua màn hình 120 lưới) | 95% phút | 95% phút | 95% phút | 95% phút | 95 |
Ứng dụng:
Natri silicat đóng vai trò là chất kết dính cho các vật liệu xây dựng khác nhau. Nó được sử dụng để liên kết gạch và đá với nhau, giúp tăng cường tính toàn vẹn cấu trúc và độ ổn định của các tòa nhà. Ngoài ra, nó còn có vai trò tạo ra vật liệu chống cháy. Bằng cách áp dụng các lớp phủ gốc natri silicat hoặc tẩm gỗ và vải với nó, khả năng chống cháy của chúng được cải thiện đáng kể. Một ứng dụng quan trọng khác trong xây dựng là ổn định đất, trong đó việc bơm dung dịch natri silicat vào đất làm tăng độ nén của đất và khả năng chịu tải của nó.
Sản xuất giấy
Trong ngành công nghiệp giấy, natri silicat có chức năng vừa là chất độn vừa là chất phủ. Việc bổ sung nó vào giấy giúp tăng cường một số phẩm chất, bao gồm độ bền, độ trắng và độ mịn. Bên cạnh việc cải thiện tính chất vật lý, natri silicat còn tăng cường khả năng chống nước của giấy và tăng cường khả năng hấp thụ mực hiệu quả.
Natri silicat là thành phần quan trọng trong công thức chất tẩy rửa. Nó có tác dụng làm mềm nước cứng, giúp làm sạch tốt hơn. Nó cũng loại bỏ dầu mỡ một cách hiệu quả và ngăn bụi bẩn bám lại trên bề mặt. Hơn nữa, bằng cách tăng độ kiềm của chất tẩy rửa, natri silicat sẽ khuếch đại khả năng làm sạch tổng thể của chúng.
Hợp chất này được sử dụng làm nguyên liệu thô trong quá trình tổng hợp các sản phẩm gốc silicat khác nhau như silica gel và zeolit. Trong sản xuất gốm sứ và men chịu lửa, natri silicat góp phần nâng cao chất lượng và hiệu suất, giúp các sản phẩm này bền hơn và hiệu quả hơn.
Trong lĩnh vực dệt may, natri silicat được sử dụng làm chất rũ hồ và chất trợ tẩy trắng. Nó loại bỏ hiệu quả các chất keo khỏi vải và tăng cường quá trình tẩy trắng. Kết quả là vải mềm hơn và có vẻ ngoài sáng hơn, trắng hơn.
Đóng gói và lưu trữ:
Bưu kiện:
Sản phẩm hóa chất khác của chúng tôiNatri silicatđược đóng gói cẩn thận để đảm bảo chất lượng trong quá trình vận chuyển. Mỗi túi được niêm phong an toàn bằng vật liệu bền, chống ẩm để bảo vệ đồ bên trong khỏi các yếu tố môi trường như độ ẩm và ô nhiễm.
Sản phẩm được đóng gói trong túi công nghiệp chắc chắn, dễ cầm nắm và bảo quản. Đối với các đơn đặt hàng số lượng lớn, các túi được đặt trên pallet và được bọc chặt bằng màng co để tránh bị xê dịch và hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Dung lượng:
Nó nên được lưu trữ ở nơi mát mẻ, khô ráo, thông gió tốt. Tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp:
Câu 1: Sản phẩm hóa chất khác ở đâuNatri silicatđược sản xuất?
A1: Cái khácsản phẩm hóa họcNatri silicatđược sản xuất tại Trung Quốc.
Câu 2: Chứng chỉ có tác dụng gìkhácsản phẩm hóa họcNatri silicatcó?
A2: Sản phẩm được chứng nhận ISO9001, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng cao.
Câu 3: Số lượng đặt hàng tối thiểu cho hóa chất này là bao nhiêu?
A3: Số lượng đặt hàng tối thiểu là 20 tấn (MT).
Q4: Các tùy chọn đóng gói có sẵn cho chimical này là gì?
A4: Tùy chọn đóng gói bao gồm túi PP 25Kg và 50Kg hoặc túi jumbo 1000Kg.
Câu 5: Thời gian giao hàng thông thường sau khi đặt hàng là bao lâu?
A5: Thời gian giao hàng là khoảng 14 ngày sau khi hợp đồng được ký kết.
Q6: Điều khoản thanh toán nào được chấp nhận khi mua sản phẩm?
A6: Các điều khoản thanh toán được chấp nhận là D/P, T/T và L/C.
Câu 7: Phạm vi giá của sản phẩm là bao nhiêu?
A7: Giá dao động từ 600 đến 900 USD mỗi tấn, tùy thuộc vào chi tiết đơn hàng.
Câu 8: Khả năng cung cấp hàng năm của hóa chất này là bao nhiêu?
A8: Khả năng cung cấp lên tới 50.000 tấn mỗi năm.