Thạch sứ và xây dựng Natri Tri Poly Phosphate vô mùi CAS 7758-29-4
xây dựng natri tri polyphosphat
,không mùi cas 7758-29-4
,natri tri polyphosphat vô mùi
Thuộc tính cơ bản
Giao dịch Bất động sản
Giá trị PH 9.0-10.0 Natri Tripolyphosphate công nghiệp Số CAS 7758-29-4 được sử dụng cho gốm sứ và xây dựng
Mô tả sản phẩm:
Natri Tripolyphosphate (STPP), còn được gọi là pentasodium triphosphate hoặc natri triphosphate, có công thức hóa học Na5P3ồ10và trọng lượng phân tử là 367,86. Nó thường xuất hiện dưới dạng hạt hoặc bột màu trắng với mật độ biểu kiến từ 0,35 đến 0,95 g/cm³. Hợp chất này có nhiệt độ nóng chảy cao 622°C.
Chất này hòa tan cao trong nước, nơi nó tạo thành dung dịch kiềm. Khi hòa tan, nó trải qua quá trình thủy phân dần dần để tạo ra orthophosphate. Một trong những đặc điểm chính của Natri Tripolyphosphate là khả năng chelate các ion kim loại mạnh mẽ. Nó tạo thành các phức chất hòa tan với nhiều ion kim loại khác nhau, bao gồm canxi, magie và sắt, giúp làm mềm nước cứng.
Ngoài các đặc tính chelat, STPP hoạt động như một chất hoạt động bề mặt vô cơ và thể hiện một số đặc tính tương tự như các chất hoạt động bề mặt hữu cơ, khiến nó hữu ích trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.
Đặc trưng:
Quá trình này loại bỏ hiệu quả các ion có độ cứng có trong nước, chẳng hạn như ion canxi (Ca²⁺) và ion magie (Mg²⁺). Bằng cách đó, nó làm giảm đáng kể độ cứng của nước, giúp hạn chế sự hình thành cặn muối vô cơ và đóng cặn. Việc giảm này góp phần nâng cao chất lượng nước và kéo dài tuổi thọ của thiết bị bị ảnh hưởng bởi nước cứng.
Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc phân tán và đình chỉ các hạt rắn cũng như các giọt chất lỏng trong hỗn hợp, từ đó nâng cao tính ổn định và tính đồng nhất tổng thể của hệ thống. Trong các công thức được sử dụng cho gốm sứ và vật liệu xây dựng, chức năng này rất quan trọng vì nó đóng vai trò như chất khử nước, chất khử keo và chất phân tán. Mục tiêu chính là ổn định khối vữa và men, làm cho chúng dễ xử lý, chảy và tạo hình dễ dàng hơn, điều này cuối cùng giúp cải thiện tính nhất quán của các quy trình và chất lượng của thành phẩm.
Đặc tính này giúp nhũ hóa và peptit hóa các loại đất có dầu và protein, mang lại khả năng tẩy rửa tốt hơn và nâng cao hiệu quả làm sạch. Bằng cách phá vỡ và phân tán các loại đất này, chất tẩy rửa có thể hoạt động hiệu quả hơn.
Công thức duy trì môi trường kiềm yếu, thuận lợi cho việc loại bỏ đất chua và duy trì sự ổn định của công thức tổng thể. Khả năng đệm pH này đảm bảo hiệu suất tối ưu trong suốt quá trình ứng dụng.
Ứng dụng:
Trong lĩnh vực gốm sứ và vật liệu xây dựng, chất phụ gia này được sử dụng để tăng cường độ ổn định của vữa và cải thiện hiệu suất tạo hình trong quá trình sản xuất gốm sứ. Sự bao gồm của nó giúp đạt được tính nhất quán và chất lượng tốt hơn trong các sản phẩm gốm sứ cuối cùng.
Khi nói đến chất tẩy rửa và xà phòng, chất này hoạt động như một chất tạo nên chất tẩy rửa tổng hợp và đóng vai trò như chất tăng cường cho xà phòng. Vai trò kép này giúp nâng cao hiệu quả làm sạch tổng thể, giúp quá trình làm sạch hiệu quả và kỹ lưỡng hơn.
Trong các ứng dụng xử lý nước công nghiệp, chất phụ gia được sử dụng làm chất làm mềm nước. Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự hình thành cặn và góp phần cải thiện độ ổn định của cả hệ thống nước xử lý và nước tuần hoàn, từ đó duy trì các điều kiện vận hành tối ưu.
Ngành công nghiệp da và dệt may cũng được hưởng lợi từ chất phụ gia này. Nó được sử dụng như một chất thuộc da trước trong sản xuất da và có chức năng như một chất phụ trợ nhuộm trong sản xuất dệt may. Những công dụng này giúp thuộc da đồng đều hơn và cải thiện khả năng hấp thụ thuốc nhuộm, tạo ra vật liệu chất lượng cao hơn.
Ngoài ra, chất phụ gia này còn có nhiều ứng dụng khác nhau trong sơn phủ, chế biến khoáng sản, khoan và sản xuất giấy. Nó phục vụ như một chất phân tán khi chuẩn bị huyền phù trong các sản phẩm như sơn, cao lanh, oxit magiê và canxi cacbonat. Trong hoạt động khoan, nó hoạt động như một chất phân tán trong dung dịch khoan và trong ngành công nghiệp giấy, nó hoạt động như một chất chống dầu mỡ, tăng cường độ bền và chức năng của các sản phẩm giấy.
Thông số kỹ thuật:
| Mục | chỉ mục | ||
| Thượng đẳng | Lớp I | hạng II | |
| Độ trắng /% ≥ | 85 | 75 | 65 |
| photpho pentoxit (P2ồ5)/% ≥ | 57 | 56,5 | 55 |
| Natri Tripolyphotphat (Na5P3ồ10)/% ≥ | 96 | 90 | 85 |
| Chất không tan trong nước/% ≤ | 0,1 | 0,1 | 0,15 |
| Sắt (Fe)/% ≤ | 0,007 | 0,015 | 0,030 |
| Giá trị PH (dung dịch 1%) | 9,2-10,0 | ||
| Độ chi tiết | Đạt tỷ lệ sàng thử nghiệm 1,00mm cao hơn 95% | ||
Đóng gói và lưu trữ:
Bưu kiện:
STPP (Sodium Tripolyphosphate) thường được đóng gói trong túi dệt bằng nhựa polypropylen có lớp lót bên trong bằng polyetylen để đảm bảo khả năng chống ẩm và ổn định sản phẩm. Trọng lượng đóng gói tiêu chuẩn là 25 kg mỗi bao, giúp dễ dàng xử lý và vận chuyển. Đối với các lô hàng số lượng lớn, STPP cũng có sẵn ở dạng bao jumbo hoặc bao lớn với sức chứa từ 500 kg đến 1000 kg.
Vận chuyển & Lưu trữ:
Trong quá trình vận chuyển, sản phẩm phải được bảo vệ khỏi độ ẩm và ô nhiễm. Nên bảo quản và vận chuyển STPP ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa các chất không tương thích như axit.
Sản phẩm phải được chất và xếp chồng lên nhau một cách an toàn để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Phải đảm bảo tuân thủ các quy định địa phương và quốc tế về vận chuyển hóa chất.
Câu hỏi thường gặp:
Câu hỏi 1: Tên thương hiệu của sản phẩm Natri Tripolyphosphate là gì?
A1: Tên thương hiệu của sản phẩm Natri Tripolyphosphate là Shenglong.
Câu 2: Nơi xuất xứ của Natri Tripolyphosphate này ở đâu?
A2: Sản phẩm này được sản xuất tại Trung Quốc.
Câu 3: Sản phẩm này có những chứng nhận gì?
A3: Sản phẩm Natri Tripolyphosphate được chứng nhận ISO 9001.
Q4: Số lượng đặt hàng tối thiểu và phạm vi giá là bao nhiêu?
A4: Số lượng đặt hàng tối thiểu là 25 tấn (MT) và giá dao động từ 800 USD đến 1000 USD mỗi tấn trên cơ sở EXW.
Câu 5: Sản phẩm được đóng gói như thế nào và thời gian giao hàng thông thường là bao lâu?
A5: Sản phẩm được đóng gói trong túi dệt có lớp lót bằng nhựa. Thời gian giao hàng thông thường là từ 7 đến 14 ngày.
Q6: Các điều khoản thanh toán có sẵn để mua sản phẩm này là gì?
A6: Thanh toán có thể được thực hiện thông qua T/T (Chuyển tiền), D/P (Chứng từ thanh toán) hoặc L/C (Thư tín dụng).
Câu 7: Khả năng cung cấp hàng năm cho loại Natri Tripolyphosphate này là bao nhiêu?
A7: Khả năng cung cấp là 100.000 tấn mỗi năm.