Bột STPP màu trắng, phụ gia sản xuất gốm bột natri tripoliphosphate

Thời hạn sử dụng 2 năm STPP Natri Tripolyphosphate Bột trắng Điểm nóng chảy 622 độ C được sử dụng làm phụ gia trong sản xuất gốm sứ Mô tả sản phẩm: Natri Tripolyphosphate (STPP), còn được gọi là pentasodium triphosphate hoặc natri triphosphate, là một hợp chất hóa học có công thức Na₅P₃O₁₀. Nó có tr...
Chi tiết sản phẩm
Làm nổi bật:

Bột STPP trắng

,

Phụ gia sản xuất gốm bột STPP

,

Bột natri tripolyphosphate trắng

Product Name: Sodium TRIPOLYPHOSPHATE
Color: trắng
Melting Point: 622°C
Hs Code: 2835311000
Storage Conditions: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
Shelf Life: 2 năm
Cas Number: 7758-29-4
Odor: không mùi

Thuộc tính cơ bản

Nơi xuất xứ: Trung Quốc
Tên thương hiệu: shenglong
Chứng nhận: ISO9001

Giao dịch Bất động sản

Số lượng đặt hàng tối thiểu: 25 tấn
Giá: USD800-1000/MT EXW.
Điều khoản thanh toán: T/T,D/P,L/C.
Khả năng cung cấp: 100000mt/năm
Mô tả sản phẩm

Thời hạn sử dụng 2 năm STPP Natri Tripolyphosphate Bột trắng Điểm nóng chảy 622 độ C được sử dụng làm phụ gia trong sản xuất gốm sứ

Mô tả sản phẩm:

Natri Tripolyphosphate (STPP), còn được gọi là pentasodium triphosphate hoặc natri triphosphate, là một hợp chất hóa học có công thức Na₅P₃O₁₀. Nó có trọng lượng phân tử là 367,86 và thường xuất hiện dưới dạng hạt hoặc bột màu trắng. Chất này có mật độ biểu kiến ​​nằm trong khoảng từ 0,35 đến 0,95 gram trên mỗi cm khối.

Hợp chất này nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 622°C. Nó hòa tan dễ dàng trong nước, tạo thành dung dịch kiềm. Theo thời gian, STPP trải qua quá trình thủy phân trong nước, phân hủy thành orthophosphate.

Một trong những đặc điểm đáng chú ý của natri tripolyphosphate là khả năng chelate mạnh mẽ của các ion kim loại. Nó tạo thành các phức chất hòa tan với nhiều ion khác nhau như canxi, magiê và sắt. Đặc tính này cho phép nó làm mềm nước cứng một cách hiệu quả bằng cách liên kết các ion kim loại này.

Ngoài ra, là chất hoạt động bề mặt vô cơ, STPP thể hiện một số đặc tính chức năng tương tự như chất hoạt động bề mặt hữu cơ. Điều này làm cho nó có giá trị trong các ứng dụng công nghiệp và gia đình khác nhau, nơi cần có hoạt tính bề mặt.

Đặc trưng:

Chelation và làm mềm nước

Chất này loại bỏ hiệu quả các ion có độ cứng trong nước, chẳng hạn như các ion canxi (Ca2⁺) và magie (Mg2⁺). Bằng cách đó, nó làm giảm đáng kể độ cứng của nước, do đó làm giảm khả năng lắng đọng muối vô cơ và hình thành cặn.

Phân tán và đình chỉ

Nó cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc phân tán và đình chỉ các hạt rắn và giọt chất lỏng. Hành động này tăng cường sự ổn định và tính đồng nhất của các hệ thống khác nhau. Trong các công thức liên quan đến gốm sứ và vật liệu xây dựng, nó thường được sử dụng làm chất khử nước, khử keo và phân tán. Mục đích chính của nó là ổn định hỗn hợp bùn, bao gồm cả bùn thân và vữa men, làm cho chúng chảy dễ dàng hơn và hình thành đồng nhất. Điều này cuối cùng cải thiện độ ổn định xử lý và chất lượng sản phẩm.

Nhũ hóa và Pept hóa

Ngoài ra, hợp chất này nhũ hóa và peptit hóa các loại đất có dầu và protein, giúp tăng hiệu suất làm sạch và khả năng tẩy rửa tổng thể.

Đệm pH

Nó giúp duy trì môi trường kiềm yếu trong công thức. Khả năng đệm pH này thuận lợi cho việc phá vỡ đất chua và đảm bảo rằng công thức vẫn ổn định trong suốt quá trình sử dụng.

Thông số kỹ thuật:

Mục chỉ mục
Thượng đẳng Lớp I hạng II
Độ trắng /% ≥ 85 75 65
photpho pentoxit (P25)/% ≥ 57 56,5 55
Natri Tripolyphotphat (Na5P310)/% ≥ 96 90 85
Chất không tan trong nước/% ≤ 0,1 0,1 0,15
Sắt (Fe)/% ≤ 0,007 0,015 0,030
Giá trị PH (dung dịch 1%) 9,2-10,0
Độ chi tiết Đạt tỷ lệ sàng thử nghiệm 1,00mm cao hơn 95%
Tiêu chuẩn điều hành:GB/T 9983-2004

Ứng dụng:

Trong lĩnh vực gốm sứ và vật liệu xây dựng, chất phụ gia này đóng một vai trò quan trọng bằng cách tăng cường độ ổn định của bùn và cải thiện hiệu suất tạo hình trong quá trình sản xuất gốm sứ. Sự bao gồm của nó giúp đạt được tính nhất quán và chất lượng tốt hơn trong các sản phẩm gốm sứ.

Khi nói đến chất tẩy rửa và xà phòng, chất phụ gia có chức năng như một chất tạo thành hiệu quả trong chất tẩy rửa tổng hợp. Ngoài ra, nó hoạt động như một chất tăng cường xà phòng, tăng cường đáng kể khả năng làm sạch, do đó làm cho chất tẩy rửa hoạt động hiệu quả hơn.

Trong xử lý nước công nghiệp, chất này được sử dụng rộng rãi làm chất làm mềm nước. Nó giúp ngăn chặn sự hình thành cặn và tăng tính ổn định của cả hệ thống nước xử lý và nước tuần hoàn, đảm bảo hoạt động công nghiệp trơn tru và hiệu quả.

Ngành công nghiệp da và dệt may cũng được hưởng lợi từ chất phụ gia này. Nó phục vụ như một chất thuộc da trước trong sản xuất da, thúc đẩy quá trình thuộc da đồng đều. Hơn nữa, nó được sử dụng làm chất phụ trợ nhuộm trong dệt may, giúp cải thiện sự hấp thụ thuốc nhuộm và mang lại màu sắc rực rỡ và nhất quán hơn.

Hơn nữa, chất phụ gia này còn có những ứng dụng quan trọng trong ngành sơn, chế biến khoáng sản, khoan và sản xuất giấy. Nó hoạt động như một chất phân tán để chuẩn bị huyền phù ổn định trong các vật liệu như sơn, cao lanh, oxit magiê và canxi cacbonat. Trong dung dịch khoan, nó cũng đóng vai trò là chất phân tán, trong khi trong ngành công nghiệp giấy, nó có chức năng như một chất chống dầu mỡ, nâng cao chất lượng và hiệu suất của giấy.

Đóng gói và lưu trữ:

Đóng gói: Sản phẩm STPP (Sodium Tripolyphosphate) được đóng gói cẩn thận nhằm đảm bảo sự bảo vệ tối đa trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Nó thường được đóng gói trong các túi dệt bằng polypropylen có lót một lớp lót bên trong bằng polyetylen chống ẩm để ngăn ngừa ô nhiễm và độ ẩm xâm nhập. Mỗi bao chứa 25 kg hoặc 50 kg sản phẩm tùy theo yêu cầu của khách hàng.

Đối với các đơn hàng số lượng lớn, STPP cũng có sẵn dạng bao jumbo (túi lớn) có tải trọng từ 500 kg đến 1000 kg, được thiết kế để dễ dàng xử lý và xếp dỡ hiệu quả. Tất cả các vật liệu đóng gói đều tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế để duy trì chất lượng và an toàn của sản phẩm.

Tất cả các gói hàng đều được dán nhãn thích hợp với thông tin sản phẩm, hướng dẫn xử lý và các biện pháp phòng ngừa an toàn.

Vận chuyển & Lưu trữ:

Việc vận chuyển được thực hiện bằng các phương thức vận tải phù hợp bao gồm đường bộ, đường biển và đường sắt, đảm bảo giao hàng kịp thời và an toàn. Sản phẩm được chất tải và cố định chắc chắn để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Bảo quản sản phẩm trong kho khô ráo, thông thoáng, đặt trên các pallet chống ẩm đặt trên mặt đất

Câu hỏi thường gặp:

Câu hỏi 1: Tên thương hiệu của sản phẩm Natri Tripolyphosphate là gì?

A1: Tên thương hiệu của sản phẩm Natri Tripolyphosphate là Shenglong.

Câu 2: Natri Tripolyphosphate được sản xuất ở đâu?

A2: Sản phẩm được sản xuất tại Trung Quốc.

Câu 3: Shenglong Natri Tripolyphosphate có những chứng nhận gì?

A3: Sản phẩm được chứng nhận ISO9001.

Q4: Số lượng đặt hàng tối thiểu cho sản phẩm này là bao nhiêu?

A4: Số lượng đặt hàng tối thiểu là 25 tấn (MT).

Câu hỏi 5: Các điều khoản thanh toán có sẵn để mua Natri Tripolyphosphate là gì?

A5: Các điều khoản thanh toán được chấp nhận là T/T (Chuyển tiền), D/P (Chứng từ thanh toán) và L/C (Thư tín dụng).

Câu 6: Natri Tripolyphosphate được đóng gói như thế nào?

A6: Nó được đóng gói trong túi dệt có lớp lót bằng nhựa.

Câu 7: Phạm vi giá của Shenglong Natri Tripolyphosphate là bao nhiêu?

A7: Giá dao động từ 800 USD đến 1000 USD mỗi tấn trên cơ sở EXW.

Q8: Thời gian giao hàng thông thường sau khi đặt hàng là bao lâu?

A8: Thời gian giao hàng thường là từ 7 đến 14 ngày.

Câu 9: Khả năng cung cấp hàng năm của Shenglong cho sản phẩm này là bao nhiêu?

A9: Shenglong có khả năng cung cấp 100.000 tấn mỗi năm.

Gửi Yêu Cầu

Nhận một trích dẫn nhanh