Muối trắng Natri Tri Poly Phosphate STPP dạng hạt để sản xuất chất tẩy rửa
Sodium Tri Poly Phosphate STPP hạt
,Salt White STPP hạt
,Detergent Production STPP hạt
Thuộc tính cơ bản
Giao dịch Bất động sản
Giá trị PH 9.0-10.0 Natri Tripolyphosphate muối trắng hạt hoặc bột lý tưởng cho sản xuất chất tẩy rửa làm mềm nước và sử dụng chất tẩy rửa
Mô tả sản phẩm:
Natri Tripolyphosphate (STPP), còn được gọi là pentasodium triphosphate hoặc natri triphosphate, là một hợp chất hóa học có công thức Na5P3O10Nó có trọng lượng phân tử là 367.86 và thường xuất hiện dưới dạng hạt hoặc bột màu trắng.
Hợp chất này có mật độ hiển nhiên dao động từ 0,35 đến 0,95 gram mỗi cm3 và điểm nóng chảy cao là 622 °C. Do tính chất vật lý của nó,STPP thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.
STPP hòa tan cao trong nước, nơi nó tạo ra dung dịch kiềm. Theo thời gian, nó trải qua quá trình thủy phân dần dần trong môi trường nước, dẫn đến sự hình thành của orthophosphates.
Một trong những đặc điểm đáng chú ý của Natri Tripolyphosphate là khả năng chelating mạnh mẽ của nó. Nó có thể hình thành các phức hợp hòa tan với các ion kim loại như canxi, magiê và sắt.Chelation này giúp làm mềm nước cứng bằng cách liên kết các ion này.
Ngoài ra, như một chất hoạt bề mặt phi hữu cơ, STPP thể hiện một số tính chất tương tự như các chất hoạt bề mặt hữu cơ, làm cho nó có giá trị trong các công thức làm sạch và tẩy rửa.
Đặc điểm:
Chất này có hiệu quả chelates ion cứng có trong nước, chẳng hạn như canxi (Ca2 +) và magiê (Mg2 +) ion.giúp giảm thiểu nguy cơ trầm tích muối vô cơ và nếp nhănTính chất này đặc biệt có giá trị trong việc duy trì hiệu quả và tuổi thọ của các hệ thống sử dụng nước.
Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc phân tán và treo cả các hạt rắn và giọt lỏng, do đó tăng cường sự ổn định và đồng nhất của hệ thống.Trong việc xây dựng gốm và vật liệu xây dựng, nó thường được sử dụng như một chất giảm nước, khử bột và phân tán. Mục tiêu chính là để ổn định bùn cơ thể và bùn thủy tinh, làm cho chúng dễ chảy và hình thành hơn,do đó cải thiện tính nhất quán của quy trình và chất lượng sản phẩm tổng thể.
Hợp chất này cũng tạo điều kiện cho việc nhũ hóa và peptize đất dầu và protein.làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong các công thức làm sạch.
Ngoài ra, nó duy trì môi trường kiềm yếu trong công thức.Khả năng đệm pH này có lợi cho việc loại bỏ đất axit và góp phần ổn định hiệu suất tổng thể của công thức.
Thông số kỹ thuật:
| Điểm | Chỉ số | ||
| Tối cao | Mức I | Mức II | |
| Màu trắng /% ≥ | 85 | 75 | 65 |
| Phosphorus pentoxide (P)2O5)/% ≥ | 57 | 56.5 | 55 |
| Sodium Tripolyphosphate (Na)5P3O10)/% ≥ | 96 | 90 | 85 |
| Các chất không hòa tan trong nước/% ≤ | 0.1 | 0.1 | 0.15 |
| Sắt (Fe) /% ≤ | 0.007 | 0.015 | 0.030 |
| Giá trị PH (1% dung dịch) | 9.2-10.0 | ||
| Độ mỏng | Trượt 1.00mm thử nghiệm tỷ lệ sàng lọc cao hơn 95% | ||
Ứng dụng:
Trong lĩnh vực gốm sứ và vật liệu xây dựng, một số chất phụ gia được sử dụng để tăng cường quy trình sản xuất.Chúng giúp cải thiện sự ổn định của bùn gốm và góp phần tạo thành hiệu suất tốt hơn, dẫn đến các sản phẩm gốm chất lượng cao hơn.
Trong các chất tẩy rửa và xà phòng, các chất phụ gia này hoạt động như các chất xây dựng trong các chất tẩy rửa tổng hợp và phục vụ như các chất tăng cường cho xà phòng.làm cho chất tẩy rửa hiệu quả hơn trong việc loại bỏ bụi bẩn và bụi bẩn.
Đối với xử lý nước công nghiệp, các chất phụ gia được sử dụng làm chất làm mềm nước.do đó cải thiện sự ổn định của nước xử lý cũng như hệ thống nước lưu thông được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau.
Trong ngành công nghiệp da và dệt may, các chất này được sử dụng như các chất trước khi thêu trong quá trình sản xuất da, giúp đạt được sự thêu đồng nhất hơn.chúng phục vụ như phụ trợ nhuộm trong dệt may, cải thiện sự hấp thụ thuốc nhuộm và tạo ra màu sắc phong phú, nhất quán hơn.
Trong các lĩnh vực sơn, chế biến khoáng sản, khoan và sản xuất giấy, các chất phụ gia này thực hiện nhiều chức năng.Chúng hoạt động như các chất phân tán để chuẩn bị các dung dịch ổn định trong các sản phẩm như sơnNgoài ra, chúng hoạt động như chất phân tán trong chất lỏng khoan, tăng hiệu suất chất lỏng,và phục vụ như các chất chống mỡ trong ngành công nghiệp giấy để cải thiện chất lượng sản phẩm.
Bao bì và Lưu trữ:
Bao bì: Sản phẩm STPP (Sodium Tripolyphosphate) được đóng gói cẩn thận để đảm bảo an toàn và chất lượng trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.Nó thường được đóng gói trong túi polypropylene dệt với lớp lót bên trong polyethylene để ngăn ngừa nước ẩm xâm nhập và ô nhiễmMỗi túi thường chứa 25 kg hoặc 50 kg sản phẩm, được dán nhãn rõ ràng với thông tin sản phẩm, số lô và hướng dẫn xử lý.
Đối với các lô hàng lớn, STPP cũng có sẵn trong túi lớn (FIBC) với dung lượng từ 500 kg đến 1000 kg, được thiết kế để cung cấp bảo vệ tối đa và dễ xử lý.Những túi này được niêm phong chặt chẽ và đặt trên pallet để tạo điều kiện tải và thả an toàn.
Giao thông & Lưu trữ: Trong quá trình vận chuyển, hàng hóa được che phủ để bảo vệ khỏi mưa và ẩm, và xử lý cẩn thận để tránh thiệt hại bao bì.Không bao giờ vận chuyển hoặc lưu trữ chúng cùng với chất dễ cháyHàng hóa nên được lưu trữ trong một nhà kho khô, thông gió tốt, được giữ khỏi mặt đất trên pallet chống ẩm
FAQ:
Q1: Tên thương hiệu của sản phẩm Sodium Tripolyphosphate là gì?
A1: Tên thương hiệu của sản phẩm Sodium Tripolyphosphate là Shenglong.
Q2: Sodium Tripolyphosphate được sản xuất ở đâu?
A2: Sản phẩm được sản xuất tại Trung Quốc.
Q3: Sodium Tripolyphosphate có chứng nhận nào?
A3: Sản phẩm được chứng nhận theo ISO9001.
Q4: Số lượng đặt hàng tối thiểu cho sản phẩm này là bao nhiêu?
A4: Số lượng đặt hàng tối thiểu là 25 tấn.
Q5: Các điều khoản thanh toán có sẵn để mua Sodium Tripolyphosphate là gì?
A5: Các điều khoản thanh toán bao gồm T / T (Truyền điện), D / P (Documents Against Payment) và L / C (Letter of Credit).
Q6: Sodium Tripolyphosphate được đóng gói như thế nào?
A6: Nó được đóng gói trong túi dệt với lớp lót nhựa để đảm bảo an toàn sản phẩm trong quá trình vận chuyển.
Q7: Thời gian giao hàng điển hình cho đơn đặt hàng là bao nhiêu?
A7: Thời gian giao hàng thường là từ 7 đến 14 ngày.
Q8: Phạm vi giá của natri tripoliphosphate là bao nhiêu?
A8: Giá dao động từ 800 đến 1000 USD mỗi tấn (EXW).
Q9: Khả năng cung cấp hàng năm cho sản phẩm này là bao nhiêu?
A9: Khả năng cung cấp là 100.000 tấn mỗi năm.