Na5P3O10 Natri Tripolyphosphate trong bột STPP không mùi

Điểm nóng chảy 622 độ C STPP Natri Tripolyphosphate Hợp chất hóa học để sản xuất chất tẩy rửa và lọc nước Mô tả sản phẩm: Natri Tripolyphosphate (STPP), còn được gọi là pentasodium triphosphate hoặc natri triphosphate, có công thức hóa học Na₅P₃O₁₀ và trọng lượng phân tử là 367,86. Hợp chất này thư...
Chi tiết sản phẩm
Làm nổi bật:

na5p3o10 natri tripolyphosphate trong chất tẩy rửa

,

bột stpp không mùi

,

natri tripolyphosphate trong chất tẩy rửa không mùi

Odor: không mùi
Color: trắng
Properties: Dạng hạt hoặc bột màu trắng
Storage Conditions: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
Melting Point: 622°C
Ph Value: 9,0-10,0
Hazard Classification: Không dễ cháy, gây kích ứng
Product Name: Sodium TRIPOLYPHOSPHATE

Thuộc tính cơ bản

Nơi xuất xứ: Trung Quốc
Tên thương hiệu: shenglong
Chứng nhận: ISO9001

Giao dịch Bất động sản

Số lượng đặt hàng tối thiểu: 25 tấn
Giá: USD800-1000/MT EXW.
Điều khoản thanh toán: T/T,D/P,L/C.
Khả năng cung cấp: 100000mt/năm
Mô tả sản phẩm

Điểm nóng chảy 622 độ C STPP Natri Tripolyphosphate Hợp chất hóa học để sản xuất chất tẩy rửa và lọc nước

Mô tả sản phẩm:

Natri Tripolyphosphate (STPP), còn được gọi là pentasodium triphosphate hoặc natri triphosphate, có công thức hóa học Na₅P₃O₁₀ và trọng lượng phân tử là 367,86. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng hạt hoặc bột màu trắng, có mật độ biểu kiến ​​nằm trong khoảng từ 0,35 đến 0,95 g/cm³. Nó có điểm nóng chảy cao, khoảng 622°C.

STPP hòa tan cao trong nước, nơi nó hòa tan dễ dàng để tạo ra dung dịch kiềm. Theo thời gian, nó trải qua quá trình thủy phân dần dần trong môi trường nước, dẫn đến sự hình thành orthophosphate. Đặc tính này làm cho nó hữu ích trong các ứng dụng hóa học khác nhau, nơi mong muốn giải phóng phốt phát được kiểm soát.

Một trong những đặc điểm chính của Natri Tripolyphosphate là khả năng chelate mạnh mẽ của các ion kim loại. Nó tạo thành các phức chất hòa tan với các ion như canxi, magiê và sắt. Bằng cách liên kết các ion kim loại này, STPP làm mềm nước cứng một cách hiệu quả, có lợi trong nhiều quy trình làm sạch công nghiệp và gia đình.

Ngoài ra, là chất hoạt động bề mặt vô cơ, STPP thể hiện các đặc tính tương tự như chất hoạt động bề mặt hữu cơ. Thuộc tính này cho phép nó góp phần vào hoạt động bề mặt trong các công thức, nâng cao hơn nữa tiện ích của nó trong chất tẩy rửa và các sản phẩm liên quan.

Đặc trưng:

Chelation và làm mềm nước

Quá trình này loại bỏ hiệu quả các ion có độ cứng có trong nước, chẳng hạn như các ion canxi (Ca²⁺) và magie (Mg²⁺). Bằng cách đó, nó làm giảm đáng kể độ cứng của nước, từ đó làm giảm khả năng lắng đọng muối vô cơ và hình thành cặn. Điều này giúp duy trì hệ thống sạch hơn và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Phân tán và đình chỉ

Chức năng này giúp phân tán và lơ lửng các hạt rắn cũng như các giọt chất lỏng, từ đó nâng cao tính ổn định và tính đồng nhất của hệ thống. Trong bối cảnh công thức gốm sứ và vật liệu xây dựng, nó được sử dụng rộng rãi như chất khử nước, chất khử keo và chất phân tán. Mục tiêu chính của nó là ổn định hỗn hợp thể và men, làm cho chúng dễ chảy và hình thành hơn, điều này cuối cùng giúp cải thiện tính nhất quán của quy trình và chất lượng sản phẩm.

Nhũ hóa và Pept hóa

Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc nhũ hóa và peptit hóa đất có nguồn gốc dầu và protein. Hành động này tăng cường đáng kể khả năng tẩy rửa, dẫn đến việc làm sạch và loại bỏ vết bẩn hiệu quả hơn trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Đệm pH

Hệ thống duy trì môi trường kiềm yếu trong các công thức, điều này thuận lợi cho việc loại bỏ đất chua. Ngoài ra, chất đệm pH này giúp ổn định hiệu suất tổng thể của công thức, đảm bảo kết quả nhất quán và đáng tin cậy.

Đặc điểm kỹ thuật:

Mục chỉ mục
Thượng đẳng Lớp I hạng II
Độ trắng /% ≥ 85 75 65
photpho pentoxit (P25)/% ≥ 57 56,5 55
Natri Tripolyphotphat (Na5P310)/% ≥ 96 90 85
Chất không tan trong nước/% ≤ 0,1 0,1 0,15
Sắt (Fe)/% ≤ 0,007 0,015 0,030
Giá trị PH (dung dịch 1%) 9,2-10,0
Độ chi tiết Đạt tỷ lệ sàng thử nghiệm 1,00mm cao hơn 95%

Ứng dụng:

Gốm sứ và Vật liệu xây dựng

Chất phụ gia này thường được sử dụng trong sản xuất gốm sứ, giúp cải thiện độ ổn định của hỗn hợp bùn và nâng cao hiệu suất tạo hình. Sự bao gồm của nó mang lại chất lượng gốm sứ tốt hơn bằng cách đảm bảo kết cấu nhất quán và tạo khuôn dễ dàng hơn.

Chất tẩy rửa và xà phòng

Trong ngành công nghiệp chất tẩy rửa và xà phòng, nó hoạt động như một chất tạo nên chất tẩy rửa tổng hợp. Ngoài ra, nó còn hoạt động như chất tăng cường xà phòng, nâng cao đáng kể hiệu quả làm sạch của sản phẩm.

Xử lý nước công nghiệp

Chất phụ gia đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý nước công nghiệp bằng cách hoạt động như một chất làm mềm nước. Nó giúp ngăn chặn sự hình thành cặn và cải thiện độ ổn định tổng thể của nước xử lý cũng như hệ thống nước tuần hoàn, đảm bảo hoạt động công nghiệp trơn tru hơn.

Da và Dệt may

Trong sản xuất da, chất này được sử dụng như một chất tiền thuộc da, giúp thúc đẩy quá trình thuộc da đồng đều hơn. Trong ngành dệt may, nó hoạt động như một chất phụ trợ nhuộm, tăng cường sự hấp thu của thuốc nhuộm và tạo ra màu sắc phong phú hơn, nhất quán hơn.

Lớp phủ, chế biến khoáng sản, khoan và sản xuất giấy

Chất phụ gia phục vụ nhiều chức năng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Nó hoạt động như một chất phân tán trong việc chuẩn bị huyền phù cho sơn, cao lanh, oxit magie, canxi cacbonat và các vật liệu khác. Trong hoạt động khoan, nó hoạt động như một chất phân tán trong dung dịch khoan. Hơn nữa, nó được sử dụng như một chất chống dầu mỡ trong quá trình sản xuất giấy.

Gói và Stroage:

Đóng gói: STPP (Sodium Tripolyphosphate) thường được đóng gói trong túi dệt bằng nhựa Polypropylen chống ẩm có lớp lót nhựa bên trong để đảm bảo tính toàn vẹn của sản phẩm trong quá trình bảo quản và vận chuyển. Các kích cỡ đóng gói phổ biến bao gồm túi 25 kg, 40 kg và 50 kg, cho phép dễ dàng xử lý và phân phối.Việc ghi nhãn phù hợp với tên sản phẩm, số lô, trọng lượng và hướng dẫn xử lý được cung cấp trên mỗi gói hàng để tuân thủ các tiêu chuẩn quy định và tạo điều kiện thuận lợi cho việc truy xuất nguồn gốc.

Vận chuyển & Bảo quản: sản phẩm được xếp an toàn trong thùng chứa hoặc tàu chở hàng rời, thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh tiếp xúc với độ ẩm và ô nhiễm. Bảo quản trong nhà kho khô ráo, thông gió tốt với lớp lót chống ẩm.

Câu hỏi thường gặp:

Câu hỏi 1: Tên thương hiệu và nơi xuất xứ của Natri Tripolyphosphate là gì?

A1: Natri Tripolyphosphate có nhãn hiệu là "shenglong" và được sản xuất tại Trung Quốc.

Câu 2: Shenglong Natri Tripolyphosphate có những chứng nhận gì?

A2: Sản phẩm Natri Tripolyphosphate của chúng tôi được chứng nhận ISO 9001, đảm bảo các tiêu chuẩn quản lý chất lượng.

Câu 3: Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) để mua Natri Tripolyphosphate là bao nhiêu?

A3: Số lượng đặt hàng tối thiểu là 25 tấn (MT).

Q4: Chi tiết đóng gói và thời gian giao hàng của sản phẩm là gì?

A4: Sản phẩm được đóng gói trong túi dệt có lớp lót nhựa và thời gian giao hàng từ 7 đến 14 ngày.

Câu 5: Phạm vi giá và điều khoản thanh toán cho Shenglong Natri Tripolyphosphate là gì?

A5: Giá dao động từ 800 USD đến 1000 USD mỗi tấn trên cơ sở EXW. Các điều khoản thanh toán được chấp nhận là T/T, D/P và L/C.

 
Gửi Yêu Cầu

Nhận một trích dẫn nhanh