STPP trắng Natri Tripolyphosphate STPP hạt sử dụng trong xà phòng lỏng

Giá trị PH 9,0-10,0 Stpp Natri Tripolyphosphate dạng hạt trắng hoặc bột được sử dụng trong công thức chất tẩy rửa và xử lý nước Mô tả sản phẩm: Natri Tripolyphosphate (STPP), còn được gọi là pentasodium triphosphate hoặc đơn giản là natri triphosphate, là một hợp chất hóa học có công thức Na5P3ồ10. ...
Chi tiết sản phẩm
Làm nổi bật:

STPP Natri Tripolyphosphate trắng

,

STPP Natri Tripolyphosphate dạng hạt

,

STPP dạng hạt sử dụng trong xà phòng lỏng

Storage Conditions: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
Shelf Life: 2 năm
Ph Value: 9,0-10,0
Product Name: Sodium TRIPOLYPHOSPHATE
Melting Point: 622°C
Odor: không mùi
Other Name: STPP
Color: trắng

Thuộc tính cơ bản

Nơi xuất xứ: Trung Quốc
Tên thương hiệu: shenglong
Chứng nhận: ISO9001

Giao dịch Bất động sản

Số lượng đặt hàng tối thiểu: 25 tấn
Giá: USD800-1000/MT EXW.
Điều khoản thanh toán: T/T,D/P,L/C.
Khả năng cung cấp: 100000mt/năm
Mô tả sản phẩm

Giá trị PH 9,0-10,0 Stpp Natri Tripolyphosphate dạng hạt trắng hoặc bột được sử dụng trong công thức chất tẩy rửa và xử lý nước

Mô tả sản phẩm:

Natri Tripolyphosphate (STPP), còn được gọi là pentasodium triphosphate hoặc đơn giản là natri triphosphate, là một hợp chất hóa học có công thức Na5P310. Nó có trọng lượng phân tử là 367,86 và thường xuất hiện dưới dạng hạt hoặc bột màu trắng. Mật độ biểu kiến ​​của STPP dao động từ 0,35 đến 0,95 gram trên mỗi cm khối và nó có nhiệt độ nóng chảy là 622°C.

Hợp chất này hòa tan cao trong nước, nơi nó tạo ra dung dịch kiềm. Theo thời gian, STPP trải qua quá trình thủy phân trong dung dịch nước, dần dần phân hủy thành orthophosphate. Do tính chất hóa học, STPP có khả năng chelat hóa các ion kim loại vượt trội, tạo ra các phức chất hòa tan với các ion như canxi, magie và sắt. Khả năng chelat này làm mềm nước cứng một cách hiệu quả.

Hơn nữa, STPP hoạt động như một chất hoạt động bề mặt vô cơ, hiển thị một số tính chất tương tự như các chất có trong chất hoạt động bề mặt hữu cơ. Điều này làm cho nó hữu ích trong các ứng dụng công nghiệp và làm sạch khác nhau, nơi những đặc tính như vậy được mong muốn.

Đặc trưng:

Chelation và làm mềm nước

Quá trình này loại bỏ hiệu quả các ion có độ cứng có trong nước, chẳng hạn như canxi (Ca2⁺) và magie (Mg2⁺). Bằng cách đó, nó làm giảm đáng kể độ cứng của nước, giúp giảm thiểu nguy cơ lắng đọng muối vô cơ và các vấn đề đóng cặn.

Phân tán và đình chỉ

Chất này có tác dụng phân tán và đình chỉ các hạt rắn cũng như các giọt chất lỏng, từ đó tăng cường tính ổn định và tính đồng nhất của các hệ thống khác nhau. Trong các công thức liên quan đến gốm sứ và vật liệu xây dựng, nó được sử dụng rộng rãi như chất khử nước, chất khử keo và chất phân tán. Chức năng chính của nó là ổn định bùn thể và bùn men, làm cho chúng dễ chảy và tạo hình hơn. Điều này dẫn đến tính nhất quán của quy trình được cải thiện và chất lượng sản phẩm cao hơn.

Nhũ hóa và Pept hóa

Nó tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình nhũ hóa và peptit hóa của đất có nguồn gốc dầu và protein. Đặc tính này cải thiện khả năng tẩy rửa và hiệu quả làm sạch tổng thể, khiến nó có giá trị trong các công thức làm sạch.

Đệm pH

Bằng cách duy trì môi trường kiềm yếu trong công thức, nó hỗ trợ loại bỏ hiệu quả đất chua. Ngoài ra, chất đệm pH này góp phần ổn định hiệu suất tổng thể của công thức.

Thông số kỹ thuật:

Mục chỉ mục
Thượng đẳng Lớp I hạng II
Độ trắng /% ≥ 85 75 65
photpho pentoxit (P25)/% ≥ 57 56,5 55
Natri Tripolyphotphat (Na5P310)/% ≥ 96 90 85
Chất không tan trong nước/% ≤ 0,1 0,1 0,15
Sắt (Fe)/% ≤ 0,007 0,015 0,030
Giá trị PH (dung dịch 1%) 9,2-10,0
Độ chi tiết Đạt tỷ lệ sàng thử nghiệm 1,00mm cao hơn 95%

Ứng dụng:

Ứng dụng của phụ gia trong các ngành công nghiệp khác nhau

Gốm sứ và Vật liệu xây dựng:Phụ gia này được sử dụng trong sản xuất gốm sứ để tăng cường độ ổn định của bùn và cải thiện hiệu suất tạo hình. Sự kết hợp của nó dẫn đến chất lượng tốt hơn và tính nhất quán trong các sản phẩm gốm sứ.

Chất tẩy rửa và xà phòng:Trong ngành công nghiệp chất tẩy rửa và xà phòng, nó hoạt động như một chất kết hợp trong các chất tẩy rửa tổng hợp và hoạt động như một chất tăng cường cho xà phòng. Điều này dẫn đến hiệu quả làm sạch được nâng cao và hiệu suất giặt tổng thể tốt hơn.

Xử lý nước công nghiệp:Chất phụ gia này được sử dụng rộng rãi làm chất làm mềm nước trong quy trình xử lý nước công nghiệp. Nó giúp ngăn ngừa sự hình thành cặn và góp phần cải thiện độ ổn định của cả hệ thống nước xử lý và nước tuần hoàn, đảm bảo hoạt động công nghiệp trơn tru hơn.

Da và Dệt may:Trong sản xuất da, nó đóng vai trò như một chất thuộc da trước, thúc đẩy quá trình thuộc da đồng đều trên toàn bộ vật liệu. Ngoài ra, trong ngành dệt may, nó hoạt động như một chất phụ trợ nhuộm, cải thiện sự hấp thụ thuốc nhuộm và tạo ra màu sắc rực rỡ và nhất quán hơn.

Lớp phủ, chế biến khoáng sản, khoan và sản xuất giấy:Chất này đóng vai trò chính như chất phân tán trong các ứng dụng khác nhau. Nó hỗ trợ tạo huyền phù ổn định cho sơn, cao lanh, magie oxit và canxi cacbonat. Hơn nữa, nó có chức năng như một chất phân tán trong dung dịch khoan và đóng vai trò là chất chống thấm dầu mỡ trong ngành sản xuất giấy.

Đóng gói và lưu trữ:

Đóng gói: Sản phẩm STPP (Sodium Tripolyphosphate) được đóng gói cẩn thận đảm bảo an toàn và chất lượng trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Nó thường được đóng gói bằng nhựa dệt vớipolyetylentúi lót để ngăn chặn sự hấp thụ độ ẩm và ô nhiễm. Mỗi bao thường chứa 25 kg hoặc 50 kg STPP, được niêm phong an toàn để duy trì tính toàn vẹn của sản phẩm.

Đối với các đơn hàng số lượng lớn, STPP có thể được cung cấp dưới dạng bao jumbo (còn gọi là FIBC) có tải trọng từ 500 kg đến 1000 kg, được thiết kế để dễ dàng xử lý và bốc xếp. Tất cả vật liệu đóng gói đều tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo sản phẩm luôn ổn định và không bị nhiễm bẩn.

Vận chuyển & Bảo quản: Để đảm bảo tính toàn vẹn của hàng hóa, phải thực hiện các biện pháp thích hợp để chống mưa, ẩm và hư hỏng gói hàng. Không được lưu trữ hoặc vận chuyển cùng với các vật liệu nguy hiểm, độc hại hoặc gây ô nhiễm. Phải được bảo quản trong nhà kho khô ráo và thông thoáng, sử dụng pallet hoặc lớp lót chống ẩm

Câu hỏi thường gặp:

Câu hỏi 1: Tên thương hiệu của sản phẩm Natri Tripolyphosphate là gì?

A1: Tên thương hiệu của sản phẩm Natri Tripolyphosphate là Shenglong.

Câu 2: Natri Tripolyphosphate được sản xuất ở đâu?

A2: Sản phẩm này được sản xuất tại Trung Quốc.

Câu 3: Shenglong Natri Tripolyphosphate có những chứng nhận gì?

A3: Sản phẩm được chứng nhận ISO9001, đảm bảo tiêu chuẩn quản lý chất lượng.

Q4: Số lượng đặt hàng tối thiểu và mức giá cho sản phẩm này là bao nhiêu?

A4: Số lượng đặt hàng tối thiểu là 25MT và giá dao động từ 800 USD đến 1000 USD mỗi tấn trên cơ sở EXW.

Câu 5: Natri Tripolyphosphate được đóng gói như thế nào và thời gian giao hàng là bao lâu?

A5: Nó được đóng gói trong túi dệt có lớp lót nhựa và thời gian giao hàng thường là 7-14 ngày.

Q6: Điều khoản thanh toán nào được chấp nhận khi mua sản phẩm này?

A6: Các điều khoản thanh toán được chấp nhận bao gồm T/T, D/P và L/C.

Câu 7: Khả năng cung cấp Natri Tripolyphosphate hàng năm của Shenglong là bao nhiêu?

A7: Shenglong có thể cung cấp tới 100.000 tấn Natri Tripolyphosphate mỗi năm.

Gửi Yêu Cầu

Nhận một trích dẫn nhanh