Na5P3O10 Natri Tripolyphosphate bột 96% STPP Sử dụng trong chất tẩy rửa
Na5P3O10 bột natri Tripolyphosphate
,96% STPP Sử dụng trong chất tẩy rửa
,96% bột natri Tripolyphosphate
Thuộc tính cơ bản
Giao dịch Bất động sản
Điểm nóng chảy 622 độ C Natri Tripolyphosphate bột STPP được sử dụng trong sản xuất chất tẩy rửa
Mô tả sản phẩm:
Natri Tripolyphosphate (STPP), còn được gọi là pentasodium triphosphate hoặc natri triphosphate, có công thức hóa học Na5P3O10và trọng lượng phân tử là 367.86Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng hạt hoặc bột màu trắng, với mật độ rõ ràng dao động từ 0,35 đến 0,95 gram mỗi cm3. Nó có điểm nóng chảy cao là 622 ° C.
STPP hòa tan cao trong nước, nơi nó tạo ra dung dịch kiềm. Theo thời gian, nó trải qua quá trình thủy phân dần dần trong môi trường nước, dẫn đến sự hình thành của orthophosphates.Đặc điểm này làm cho nó hữu ích trong các quy trình và ứng dụng hóa học khác nhau.
Một trong những tính năng đáng chú ý của Natri Tripolyphosphate là khả năng mạnh mẽ của nó để chelate các ion kim loại. Nó tạo thành các phức hợp hòa tan với các ion kim loại như canxi, magiê và sắt.Tính chất này cho phép nó làm mềm nước cứng hiệu quả bằng cách liên kết các ion này và ngăn chặn chúng gây ra quy mô hoặc làm giảm hiệu quả chất tẩy rửa.
Ngoài ra, STPP hoạt động như một chất hoạt tính bề mặt vô cơ, hiển thị một số tính chất tương tự như các chất hoạt tính bề mặt hữu cơ.Điều này làm cho nó có giá trị trong các chất tẩy rửa và các sản phẩm khác, nơi hoạt động hoạt chất bề mặt là cần thiết.
Đặc điểm:
Chất này có hiệu quả chelates ion cứng có trong nước, chẳng hạn như canxi (Ca2 +) và magiê (Mg2 +).giúp giảm thiểu nguy cơ lắng đọng muối vô cơ và vảy.
Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc phân tán và treo các hạt rắn và giọt chất lỏng, do đó cải thiện sự ổn định và đồng nhất tổng thể của hệ thống.Trong các công thức liên quan đến gốm và vật liệu xây dựng, nó thường được sử dụng như một chất làm giảm nước, khử bột và phân tán. Mục tiêu chính là làm cho bùn cơ thể và bùn thủy tinh ổn định và lỏng hơn, tạo điều kiện dễ dàng hơn để chảy và hình thành.Điều này cuối cùng làm tăng tính nhất quán của quy trình và chất lượng của sản phẩm cuối cùng.
Chất này cũng làm ẩm và peptize đất có dầu và protein, góp phần làm sạch tốt hơn và hiệu quả làm sạch tốt hơn.
Ngoài ra, nó giúp duy trì môi trường kiềm yếu trong công thức.Sự đệm pH này có lợi cho việc loại bỏ đất axit và hỗ trợ trong việc ổn định hiệu suất tổng thể của công thức.
Thông số kỹ thuật:
| Điểm | Chỉ số | ||
| Tối cao | Mức I | Mức II | |
| Màu trắng /% ≥ | 85 | 75 | 65 |
| Phosphorus pentoxide (P)2O5)/% ≥ | 57 | 56.5 | 55 |
| Sodium Tripolyphosphate (Na)5P3O10)/% ≥ | 96 | 90 | 85 |
| Các chất không hòa tan trong nước/% ≤ | 0.1 | 0.1 | 0.15 |
| Sắt (Fe) /% ≤ | 0.007 | 0.015 | 0.030 |
| Giá trị PH (1% dung dịch) | 9.2-10.0 | ||
| Độ mỏng | Trượt 1.00mm thử nghiệm tỷ lệ sàng lọc cao hơn 95% | ||
Ứng dụng:
Trong lĩnh vực gốm và vật liệu xây dựng, chất này thường được sử dụng như một chất phụ gia để tăng độ ổn định của bùn gốm.nó cải thiện hiệu suất hình thành trong quá trình sản xuất, dẫn đến các sản phẩm gốm chất lượng tốt hơn.
Trong lĩnh vực chất tẩy rửa và xà phòng, nó đóng một vai trò quan trọng như một người xây dựng trong chất tẩy rửa tổng hợp.tăng đáng kể hiệu quả làm sạch và đảm bảo loại bỏ bụi bẩn và vết bẩn hiệu quả hơn.
Đối với các ứng dụng xử lý nước công nghiệp, hợp chất này được sử dụng như một chất làm mềm nước hiệu quả.Nó giúp ngăn ngừa sự hình thành vảy và góp phần ổn định hệ thống nước xử lý và lưu thông nước, do đó nâng cao hiệu quả hoạt động và tuổi thọ của thiết bị công nghiệp.
Trong ngành công nghiệp da và dệt may, nó được sử dụng như là một tác nhân trước khi thêu trong quá trình chế biến da, thúc đẩy kết quả thêu đồng nhất.,cải thiện sự hấp thụ thuốc nhuộm và dẫn đến màu sắc sôi động và nhất quán hơn.
Hợp chất này cũng tìm thấy các ứng dụng đa dạng trong sơn, chế biến khoáng sản, khoan và làm giấy.Magnesium oxitNgoài ra, nó phục vụ như một chất phân tán trong chất lỏng khoan và như một chất chống mỡ trong ngành công nghiệp sản xuất giấy.
Bao bì và Lưu trữ:
Bao gồm:
The STPP (Sodium Tripolyphosphate) product is securely packaged in multi-layered kraft paper bags with a polyethylene inner lining to ensure moisture resistance and product integrity during transportation and storageMỗi túi chứa 25 kg sản phẩm, được niêm phong cẩn thận để ngăn ngừa ô nhiễm và tràn.Sản phẩm cũng có sẵn trong túi lớn (FIBC) với dung lượng từ 500 đến 1000 kg, được trang bị các vòng nâng để xử lý dễ dàng. Các hàng hóa đóng gói được tải lên pallet và bọc co lại để cung cấp sự ổn định và bảo vệ bổ sung.
Giao thông & Lưu trữ:
Phải được bảo vệ khỏi mưa, ẩm và thiệt hại vật lý cho bao bì. Hàng hóa phải được lưu trữ trong một nhà kho khô, thông gió tốt với lớp phủ chống ẩm.Nó được nghiêm cấm để lưu trữ hoặc vận chuyển hàng hóa này cùng với hàng hóa nguy hiểm., chất độc hoặc gây ô nhiễm.
FAQ:
Q1: Tên thương hiệu của sản phẩm Sodium Tripolyphosphate này là gì?
Đáp: Tên thương hiệu của sodium tripolyphosphate này là Shenglong.
Q2: Nơi xuất xứ của Shenglong Sodium Tripolyphosphate ở đâu?
A2: Nơi xuất xứ là Trung Quốc.
Q3: Shenglong Sodium Tripolyphosphate có chứng nhận nào?
A3: Shenglong Sodium Tripolyphosphate được chứng nhận theo ISO9001.
Q4: Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) cho sản phẩm này là bao nhiêu?
A4: Số lượng đặt hàng tối thiểu là 25 tấn.
Q5: Chi tiết bao bì của Shenglong Sodium Tripolyphosphate là gì?
A5: Sản phẩm được đóng gói trong túi dệt với lớp lót nhựa.
Q6: Phạm vi giá của Shenglong Sodium Tripolyphosphate là gì?
A6: Giá dao động từ 800 đến 1000 USD mỗi tấn (MT) trên cơ sở EXW.
Q7: Thời gian giao hàng điển hình cho các đơn đặt hàng Shenglong Sodium Tripolyphosphate là bao nhiêu?
A7: Thời gian giao hàng thường là từ 7 đến 14 ngày.
Q8: Các điều khoản thanh toán nào được chấp nhận để mua Shenglong Sodium Tripolyphosphate?
A8: Các điều khoản thanh toán được chấp nhận bao gồm T / T, D / P và L / C.
Q9: Khả năng cung cấp hàng năm của Shenglong Sodium Tripolyphosphate là bao nhiêu?
A9: Khả năng cung cấp là 100.000 tấn mỗi năm.