Phosphorus Pentoxide 44% Min Phosphorus Urea Nitrogen Mixture Với PH 1,6 đến 2.4

Phốt pho pentoxit Tối thiểu 44% Phốt pho Urê Hỗn hợp nitơ có PH 1,6 đến 2,4 được thiết kế để hỗ trợ cung cấp chất dinh dưỡng và cải thiện cây trồng Mô tả sản phẩm: Urê photphat, còn gọi là muối urê photphat, là một hợp chất hóa học có công thức CO(NH₂)₂·H₃PO₄. Nó thường tồn tại ở dạng tinh thể dạng ...
Chi tiết sản phẩm
Làm nổi bật:

Phosphorus Pentoxide 44% Min Phosphorus Urea

,

Phosphorus Urea Nitrogen Blend

Phosphorus Pentoxide: 44%phút
Application: Làm phân bón, đặc biệt đối với đất kiềm
Nitrogen: 17% Tối thiểu.
N-P-K: 17-44-0
Solubility: Hòa tan trong nước từ từ
PH: 1,6-2,4
Main Contents (As H3PO4.CO(nh2)2): 98% tối thiểu
Water Insoluble: Tối đa 0,1%

Thuộc tính cơ bản

Nơi xuất xứ: Trung Quốc
Tên thương hiệu: wengfu
Chứng nhận: ISO9001

Giao dịch Bất động sản

Số lượng đặt hàng tối thiểu: 25 tấn
Giá: USD800-1500/MT EXW.
Điều khoản thanh toán: T/T,D/P,L/C.
Khả năng cung cấp: 100000mt/năm
Mô tả sản phẩm

Phốt pho pentoxit Tối thiểu 44% Phốt pho Urê Hỗn hợp nitơ có PH 1,6 đến 2,4 được thiết kế để hỗ trợ cung cấp chất dinh dưỡng và cải thiện cây trồng

Mô tả sản phẩm:

Urê photphat, còn gọi là muối urê photphat, là một hợp chất hóa học có công thức CO(NH₂)₂·H₃PO₄. Nó thường tồn tại ở dạng tinh thể dạng hạt màu trắng. Hợp chất này hòa tan cao trong nước nhưng không hòa tan trong dung môi hữu cơ, làm cho nó có đặc tính hòa tan khác biệt.

Điểm nóng chảy của urê photphat được đo ở 117,3°C. Khi được điều chế dưới dạng dung dịch nước, nó có tính axit mạnh; ví dụ, dung dịch urê photphat 1% có giá trị pH xấp xỉ 1,89. Bản chất axit này rất quan trọng đối với các ứng dụng khác nhau của nó.

Khi hòa tan trong nước, urê photphat phân hủy thành urê và axit photphoric. Trong quá trình này, nó cũng thải ra một lượng nhỏ khí carbon dioxide và khí amoniac. Ngoài ra, hợp chất này có độ ổn định nhiệt tương đối thấp, nghĩa là nó dễ bị phân hủy khi tiếp xúc với nhiệt.

 

Đặc trưng:

Urê photphat đóng vai trò là chất phụ gia thức ăn nổi bật, cung cấp cho vật nuôi hai chất dinh dưỡng quan trọng: phốt pho và nitơ phi protein, chất sau ở dạng nitơ urê. So với riêng urê, nó mang lại sự an toàn cao hơn cho việc tiêu thụ động vật.

Ngoài vai trò của nó trong dinh dưỡng vật nuôi, urê photphat còn có chức năng như một loại phân bón hợp chất nitơ-phốt pho nồng độ cao, có tổng hàm lượng dinh dưỡng là 62%. Đặc tính này làm cho nó đặc biệt thích hợp để sử dụng trên đất kiềm.

Ngoài công dụng trong việc cho ăn và bón phân, urê photphat còn được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác. Nó có thể hoạt động như một chất chống cháy, chất xử lý bề mặt kim loại, chất dinh dưỡng lên men, chất làm sạch và là chất phụ trợ trong quá trình tinh chế axit photphoric.

 

Thông số kỹ thuật:

Thông số kỹ thuật cấp công nghiệp

Hàm lượng chính của sản phẩm, được đo bằng H3PO4.CO(NH2)2, được đảm bảo ít nhất là 98,0%. Độ tinh khiết cao này đảm bảo hiệu suất tối ưu trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.

Về hàm lượng chất dinh dưỡng, mức nitơ, biểu thị bằng N, được duy trì ở mức tối thiểu là 17,0%. Ngoài ra, photpho pentoxit (P25) không ít hơn 44,0%, phản ánh hàm lượng phốt pho phong phú của hợp chất cần thiết cho nhiều quy trình sản xuất.

Giá trị pH của dung dịch nước 1% dao động từ 1,6 đến 2,4, cho thấy tính chất axit nhẹ của nó. Thông số này rất quan trọng để hiểu cách chất này tương tác với các vật liệu khác trong quá trình sử dụng.

Độ ẩm được kiểm soát chặt chẽ, không quá 0,30%, giúp duy trì độ ổn định của sản phẩm và ngăn ngừa sự xuống cấp. Tương tự, chất không tan trong nước được giới hạn tối đa 0,1%, đảm bảo độ hòa tan cao và ứng dụng hiệu quả.

Các tạp chất được giữ ở mức tối thiểu, với hàm lượng florua (dưới dạng F) giới hạn ở mức 0,05%, asen (dưới dạng As) giới hạn ở 0,01% và kim loại nặng, được đo dưới dạng chì (Pb), bị giới hạn ở mức không quá 0,003%. Những giới hạn nghiêm ngặt này đảm bảo sự an toàn của sản phẩm và tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp.

 

Ứng dụng:

Urea Phosphate: Hợp chất đa chức năng

Urê photphat, còn được gọi là muối urê photphat, là một hợp chất rất linh hoạt được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Ứng dụng của nó khác nhau tùy thuộc vào loại chất, làm cho nó phù hợp với nhiều mục đích chuyên biệt.

Phân bón nông nghiệp

Một trong những ứng dụng chính của urê photphat là làm phân bón nitơ-phốt pho nồng độ cao, với tổng hàm lượng dinh dưỡng vượt quá 60%. Do tính chất chua nên nó đặc biệt hiệu quả trong việc cải tạo đất kiềm và đất nhiễm mặn-kiềm. Điều này đạt được nhờ khả năng chelate và kích hoạt các khoáng chất thiết yếu trong đất như canxi và magiê. So với các loại phân bón thông thường như urê, amoni photphat và mono-amoni photphat, urê photphat mang lại kết quả tốt hơn đáng kể trong giai đoạn đầu và giữa của quá trình sinh trưởng của cây trồng.

chất chống cháy

Trong các ứng dụng công nghiệp, urê photphat có chức năng như chất chống cháy cho các vật liệu khác nhau, bao gồm hàng dệt, giấy và nhựa tổng hợp. Nó nổi bật so với các chất chống cháy khác ở chỗ có khả năng chống chịu nhiệt và ánh sáng vượt trội, nâng cao độ an toàn và độ bền của sản phẩm được xử lý bằng nó.

Phụ gia thức ăn

Urê photphat cũng được sử dụng làm phụ gia thức ăn chăn nuôi, đặc biệt cho động vật nhai lại như gia súc và cừu. Nó cung cấp cả phốt pho và nitơ phi protein dưới dạng nitơ urê. Hợp chất này được coi là an toàn hơn so với chỉ sử dụng urê và đã được chứng minh là có tác dụng thúc đẩy đáng kể sản lượng sữa ở động vật lấy sữa, thúc đẩy tăng cân ở vật nuôi lấy thịt và hỗ trợ sự phát triển khỏe mạnh ở động vật non.

chất bảo quản tươi

Ngoài ra, urê photphat đóng vai trò là chất bảo quản hiệu quả cho thức ăn ủ chua được sử dụng làm thức ăn thô xanh và hoạt động như chất làm tươi cho trái cây và rau quả. Chất lượng bảo quản tuyệt vời của nó giúp duy trì chất lượng và kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm nông nghiệp này.

Sử dụng công nghiệp khác

Ngoài những ứng dụng chính này, urê photphat còn được sử dụng trong một số vai trò công nghiệp khác. Chúng bao gồm đóng vai trò là chất xử lý bề mặt kim loại, chất dinh dưỡng trong quá trình lên men, chất làm sạch và hợp chất phụ trợ được sử dụng trong quá trình tinh chế axit photphoric.

 

Đóng gói và vận chuyển:

Sản phẩm Urea Phosphate được đóng gói cẩn thận trong các túi bền, chống ẩm để đảm bảo tính toàn vẹn của sản phẩm trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Mỗi túi được niêm phong an toàn để tránh ô nhiễm và rò rỉ. Kích thước đóng gói tiêu chuẩn thường bao gồm túi 25 kg và 50 kg, nhưng các tùy chọn đóng gói tùy chỉnh cũng có sẵn theo yêu cầu.

Để vận chuyển, sản phẩm được chất lên pallet và được bọc để tăng độ ổn định và bảo vệ. Nên vận chuyển Urea Phosphate trong điều kiện khô ráo, tránh tiếp xúc với nơi có độ ẩm, ẩm quá cao. Sản phẩm có thể được vận chuyển bằng đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không, tùy thuộc vào điểm đến và mức độ khẩn cấp.

Phải tuân thủ các quy trình xử lý thích hợp trong quá trình xếp và dỡ hàng để tránh làm hỏng bao bì. Tất cả các lô hàng đều tuân thủ các quy định quốc tế về vận chuyển phân bón hóa học, đảm bảo giao hàng an toàn và đúng hẹn cho khách hàng.

 

Câu hỏi thường gặp:

Câu hỏi 1: Tên thương hiệu của sản phẩm Urea Phosphate là gì?

A1: Sản phẩm Urea Phosphate được gắn nhãn hiệu "wengfu".

Câu 2: Urea Phosphate được sản xuất ở đâu?

A2: Sản phẩm này được sản xuất tại Trung Quốc.

Câu 3: Urea Phosphate có những chứng nhận gì?

A3: Sản phẩm được chứng nhận ISO9001, đảm bảo tiêu chuẩn quản lý chất lượng.

Câu 4: Số lượng đặt hàng tối thiểu và mức giá cho Urea Phosphate là bao nhiêu?

A4: Số lượng đặt hàng tối thiểu là 25MT và giá dao động từ 800 USD đến 1500 USD mỗi tấn (EXW).

Câu hỏi 5: Urea Phosphate được đóng gói như thế nào và điều kiện giao hàng là gì?

A5: Sản phẩm được đóng gói trong túi dệt có lớp lót bằng nhựa. Thời gian giao hàng thường từ 7 đến 14 ngày.

Câu hỏi 6: Điều khoản thanh toán nào được chấp nhận khi mua Urea Phosphate?

A6: Các điều khoản thanh toán được chấp nhận bao gồm T/T, D/P và L/C.

Câu 7: Khả năng cung cấp Urea Phosphate hàng năm từ Wengfu là bao nhiêu?

A7: Khả năng cung cấp là 100.000 tấn mỗi năm.

Gửi Yêu Cầu

Nhận một trích dẫn nhanh