Urea Phosphate hòa tan trong nước 17-44-0 hạt màu trắng
Phosphate urea 17-44-0 màu trắng
,Phosphate urea hòa tan trong nước 17-44-0
,Urea phosphate trắng
Thuộc tính cơ bản
Giao dịch Bất động sản
Không tan trong nước Tối đa 0,1% Urea Phosphate Dạng hạt trắng chứa Nitơ 17% Tối thiểu lý tưởng cho nông nghiệp
Mô tả sản phẩm:
Urê photphat, thường được gọi là muối urê photphat, có công thức hóa học CO(NH₂)₂·H₃PO₄. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng tinh thể dạng hạt màu trắng. Nó được biết đến với độ hòa tan cao trong nước, trong khi nó không hòa tan trong dung môi hữu cơ.
Điểm nóng chảy của urê photphat được ghi nhận là 117,3°C. Khi được điều chế dưới dạng dung dịch nước, nó có tính axit mạnh; ví dụ, dung dịch urê photphat 1% có giá trị pH xấp xỉ 1,89. Tính chất axit này rất có ý nghĩa đối với các ứng dụng khác nhau của nó.
Khi hòa tan trong nước, urê photphat bị phân hủy, phân hủy thành urê và axit photphoric. Trong quá trình này, nó cũng thải ra một lượng nhỏ khí carbon dioxide và khí amoniac. Hành vi này rất quan trọng để xem xét trong việc xử lý và sử dụng hóa chất.
Ngoài ra, urê photphat có độ ổn định nhiệt tương đối thấp. Khi chịu nhiệt, nó dễ dàng phân hủy, điều này hạn chế việc sử dụng nó trong môi trường nhiệt độ cao. Do đó, điều kiện bảo quản và xử lý thích hợp là rất cần thiết để duy trì sự ổn định của nó.
Đặc trưng:
Urê photphat đóng vai trò là chất phụ gia thức ăn nổi bật, cung cấp hai chất dinh dưỡng quan trọng cho vật nuôi: phốt pho và nitơ phi protein, chất sau ở dạng nitơ urê. So với riêng urê, nó mang lại sự an toàn cao hơn cho việc tiêu thụ động vật.
Ngoài vai trò của nó trong dinh dưỡng vật nuôi, urê photphat còn có chức năng như một loại phân bón hợp chất nitơ-phốt pho đậm đặc, có tổng hàm lượng dinh dưỡng là 62%. Đặc tính của nó làm cho nó đặc biệt hiệu quả khi sử dụng trong điều kiện đất kiềm.
Hơn nữa, urê photphat có ứng dụng công nghiệp đa dạng. Nó có thể được sử dụng làm chất chống cháy, chất xử lý bề mặt kim loại, nguồn dinh dưỡng trong quá trình lên men, chất làm sạch và cũng như chất phụ trợ trong quá trình tinh chế axit photphoric.
Thông số kỹ thuật:
Sản phẩm cấp công nghiệp chứa thành phần chính là H3PO4.CO(NH2)2 với nồng độ ít nhất là 98,0%. Điều này đảm bảo độ tinh khiết và chất lượng cao phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp khác nhau.
Về hàm lượng dinh dưỡng, sản phẩm đảm bảo hàm lượng nitơ tối thiểu 17,0% (dưới dạng N), rất cần thiết cho nhiều quy trình hóa học và nông nghiệp.
Ngoài ra, nồng độ phốt pho pentoxit (P2O5) được duy trì ở mức không dưới 44,0%. Mức phốt pho cao này đảm bảo hiệu quả trong mục đích sử dụng của nó.
Giá trị pH của dung dịch 1% của sản phẩm này nằm trong khoảng từ 1,6 đến 2,4, cho thấy tính chất axit và tính phù hợp của nó đối với các yêu cầu công nghiệp cụ thể.
Về tạp chất, độ ẩm không vượt quá 0,30%, lượng chất không tan trong nước giữ ở mức dưới hoặc bằng 0,1%. Các thông số này khẳng định chất lượng và độ ổn định của sản phẩm.
Mức độ của một số yếu tố có khả năng gây hại được kiểm soát chặt chẽ. Hàm lượng florua (dưới dạng F) được giới hạn ở mức tối đa là 0,05%, asen (dưới dạng As) bị giới hạn ở mức không quá 0,01% và kim loại nặng (dưới dạng Pb) bị giới hạn ở mức 0,003% hoặc ít hơn. Những giới hạn này đảm bảo an toàn và tuân thủ các tiêu chuẩn ngành.
Ứng dụng:
Urê photphat, còn được gọi là muối urê photphat, là một hợp chất rất linh hoạt được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Các ứng dụng của nó khác nhau tùy thuộc vào loại hợp chất, cho phép nó phục vụ các mục đích khác nhau một cách hiệu quả.
Một trong những ứng dụng chính của urê photphat là làm phân bón nitơ-phốt pho nồng độ cao, có tổng hàm lượng dinh dưỡng vượt quá 60%. Bản chất axit của nó làm cho nó đặc biệt hiệu quả trong việc tăng cường đất kiềm và đất kiềm mặn bằng cách chelat hóa và kích hoạt các khoáng chất thiết yếu như canxi và magiê. So với các loại phân bón truyền thống như urê, amoni photphat và mono-amoni photphat, urê photphat thể hiện hiệu quả vượt trội trong giai đoạn đầu và giữa của quá trình sinh trưởng của cây trồng.
Trong các ứng dụng công nghiệp, urê photphat đóng vai trò là chất chống cháy cho các vật liệu bao gồm hàng dệt, giấy và nhựa tổng hợp. Nó giúp tăng cường khả năng chống chịu nhiệt và ánh sáng khi so sánh với các chất chống cháy thông thường khác, khiến nó trở thành chất phụ gia có giá trị để cải thiện an toàn cháy nổ trong các sản phẩm khác nhau.
Urê photphat cũng được sử dụng làm phụ gia thức ăn chăn nuôi, đặc biệt cho động vật nhai lại như gia súc và cừu. Nó cung cấp cả phốt pho và nitơ phi protein dưới dạng nitơ urê, cung cấp giải pháp thay thế an toàn hơn cho riêng urê. Việc đưa nó vào thức ăn chăn nuôi đã được chứng minh là làm tăng đáng kể sản lượng sữa ở động vật lấy sữa, thúc đẩy tăng cân ở vật nuôi lấy thịt và hỗ trợ sự phát triển khỏe mạnh của động vật non.
Một ứng dụng quan trọng khác của urê photphat là chất bảo quản độ tươi. Nó hoạt động hiệu quả như một chất bảo quản thức ăn ủ chua cho thức ăn thô xanh và là chất giữ tươi cho trái cây và rau quả, mang lại chất lượng bảo quản tuyệt vời giúp duy trì chất lượng sản phẩm trong quá trình bảo quản.
Ngoài những công dụng nêu trên, urê photphat còn được ứng dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác. Nó hoạt động như một chất xử lý bề mặt kim loại, chất dinh dưỡng lên men, chất làm sạch và là chất phụ trợ để tinh chế axit photphoric, thể hiện khả năng thích ứng và tiện ích rộng rãi của nó trong nhiều lĩnh vực.
Đóng gói và vận chuyển:
Sản phẩm Urea Phosphate được đóng gói cẩn thận trong các túi chống ẩm, chất lượng cao nhằm đảm bảo tính toàn vẹn và độ tinh khiết của sản phẩm trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Kích thước đóng gói tiêu chuẩn bao gồm túi 25 kg và 50 kg, được niêm phong an toàn để tránh ô nhiễm và tràn đổ.
Để vận chuyển, sản phẩm được xếp vào pallet và bọc bằng màng bảo vệ để tăng cường độ ổn định và bảo vệ khỏi các yếu tố môi trường. Nên bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và các chất không tương thích.
Việc vận chuyển phải được thực hiện bằng phương tiện khô ráo, sạch sẽ để tránh tiếp xúc với hơi ẩm. Phải tuân thủ các quy trình xử lý và bảo quản thích hợp để duy trì chất lượng sản phẩm từ khâu đóng gói đến khâu giao hàng cuối cùng.
Câu hỏi thường gặp:
Câu hỏi 1: Tên thương hiệu của sản phẩm Urea Phosphate là gì?
A1: Sản phẩm Urea Phosphate được gắn nhãn hiệu "wengfu".
Câu 2: Urea Phosphate được sản xuất ở đâu?
A2: Nó được sản xuất tại Trung Quốc.
Câu 3: Urea Phosphate có những chứng nhận gì?
A3: Sản phẩm được chứng nhận ISO9001, đảm bảo tiêu chuẩn quản lý chất lượng.
Câu 4: Số lượng đặt hàng tối thiểu cho Urea Phosphate là bao nhiêu?
A4: Số lượng đặt hàng tối thiểu là 25 tấn (MT).
Câu hỏi 5: Các điều khoản thanh toán có sẵn khi mua Urea Phosphate là gì?
A5: Các điều khoản thanh toán bao gồm T/T (Chuyển tiền), D/P (Chứng từ thanh toán) và L/C (Thư tín dụng).
Q6: Sản phẩm được đóng gói như thế nào?
A6: Urea Phosphate được đóng gói trong túi dệt có lớp lót nilon bên trong nhằm đảm bảo an toàn cho sản phẩm và chống ẩm.
Q7: Thời gian giao hàng thông thường sau khi đặt hàng là bao lâu?
A7: Thời gian giao hàng dao động từ 7 đến 14 ngày tùy thuộc vào đơn hàng và sắp xếp vận chuyển.
Câu hỏi 8: Giá của Urea Phosphate là bao nhiêu?
A8: Giá dao động từ 800 USD đến 1500 USD mỗi tấn trên cơ sở EXW (Ex Works).
Câu 9: Khả năng cung cấp của wengfu cho Urea Phosphate là bao nhiêu?
A9: Wengfu có khả năng cung cấp 100.000 tấn mỗi năm.