980,0% H3PO4.CO ((NH2) 2 Phốtfat Urea phân bón hóa học hạt trắng
980
,0% H3PO4.CO ((NH2) 2 Phosphate Urea
,Phô-sfat Urea phân bón hóa học
Thuộc tính cơ bản
Giao dịch Bất động sản
Nitơ 17% Tối thiểu Phân bón hóa học Urê Phốt phát có PH 1 Điểm 6 đến 2 Điểm 4 và Hàm lượng không tan trong nước 0 Điểm 1% Tối đa
Mô tả sản phẩm:
Urê photphat, còn gọi là muối urê photphat, là một hợp chất hóa học có công thức CO(NH₂)₂·H₃PO₄. Nó thường xuất hiện ở dạng tinh thể dạng hạt màu trắng. Hợp chất này được biết đến với độ hòa tan cao trong nước, trong khi nó vẫn không hòa tan trong dung môi hữu cơ.
Điểm nóng chảy của urê photphat được đo ở 117,3°C. Khi hòa tan trong nước, dung dịch của nó có tính axit mạnh; ví dụ, dung dịch nước 1% có giá trị pH là 1,89, biểu thị tính chất axit đáng kể.
Khi hòa tan trong nước, urê photphat bị phân hủy, phân hủy thành urê và axit photphoric. Quá trình này cũng dẫn đến việc giải phóng một lượng nhỏ khí carbon dioxide và khí amoniac. Ngoài ra, hợp chất này có độ ổn định nhiệt tương đối thấp và có xu hướng dễ phân hủy khi chịu nhiệt.
Đặc trưng:
Urê photphat là chất phụ gia thức ăn ưu việt cung cấp cho vật nuôi hai chất dinh dưỡng quan trọng: phốt pho và nitơ phi protein, chất sau được cung cấp dưới dạng nitơ urê. So với riêng urê, urê photphat mang lại sự an toàn cao hơn cho việc sử dụng động vật.
Ngoài vai trò là chất phụ gia thức ăn chăn nuôi, urê photphat còn có chức năng như một loại phân bón hợp chất nitơ-phốt pho nồng độ cao, có tổng hàm lượng dinh dưỡng là 62%. Phân bón này đặc biệt hiệu quả khi sử dụng trong điều kiện đất kiềm.
Bên cạnh việc sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, urê photphat còn có ứng dụng linh hoạt trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Nó có thể đóng vai trò là chất chống cháy, chất xử lý bề mặt kim loại, chất dinh dưỡng lên men, chất làm sạch và cũng là thành phần phụ trợ trong quá trình tinh chế axit photphoric.
Thông số kỹ thuật:
Thành phần chính của sản phẩm, được biểu thị bằng H3PO4.CO(NH2)2, có độ tinh khiết ít nhất 98,0%. Nồng độ cao này đảm bảo tính hiệu quả và độ tin cậy của vật liệu trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.
Về hàm lượng chất dinh dưỡng, hàm lượng nitơ được đo bằng N được đảm bảo không dưới 17,0%. Hàm lượng nitơ đáng kể này rất quan trọng đối với các quá trình đòi hỏi nguồn nitơ hiệu quả.
Hàm lượng phốt pho pentoxit, được biểu thị bằng P2O5, ít nhất là 44,0%. Mức phốt pho cao như vậy làm nổi bật sự phù hợp của sản phẩm đối với các ngành công nghiệp hóa chất và sản xuất, nơi các hợp chất phốt pho rất cần thiết.
Giá trị pH của sản phẩm khi hòa tan trong dung dịch 1% nằm trong khoảng từ 1,6 đến 2,4. Phạm vi pH axit này phản ánh bản chất hóa học của hợp chất và ảnh hưởng đến quy trình xử lý và ứng dụng của nó.
Độ ẩm được duy trì ở mức tối đa 0,30%, đảm bảo sản phẩm luôn ổn định và không bị đọng nước, có khả năng ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu suất của sản phẩm.
Các chất không tan trong nước được giới hạn ở mức 0,1% hoặc ít hơn, cho thấy độ hòa tan và độ tinh khiết cao của vật liệu.
Hàm lượng fluoride, được đo bằng F, không vượt quá 0,05%, góp phần đảm bảo an toàn chung và tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp.
Mức asen, biểu thị bằng As, được giới hạn ở mức tối đa 0,01%, giảm thiểu tạp chất độc hại.
Cuối cùng, sự hiện diện của kim loại nặng, cụ thể là chì (Pb), được giữ ở mức hoặc dưới 0,003%, đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng và môi trường.
Ứng dụng:
Urê photphat, còn được gọi là muối urê photphat, là một hợp chất hóa học đa năng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau. Các ứng dụng của nó khác nhau tùy thuộc vào loại hợp chất cụ thể, khiến nó có giá trị trên nhiều lĩnh vực.
Trong nông nghiệp, urê photphat được công nhận là loại phân đạm-phốt pho có nồng độ cao tuyệt vời, chứa tổng hàm lượng dinh dưỡng vượt quá 60%. Đặc tính axit của nó làm cho nó đặc biệt hiệu quả trong việc cải thiện đất kiềm và đất mặn-kiềm bằng cách chelat hóa và kích hoạt các nguyên tố thiết yếu như canxi và magie. So với các loại phân bón truyền thống như urê, amoni photphat và mono-amoni photphat, urê photphat cho thấy hiệu quả vượt trội trong giai đoạn đầu và giữa của quá trình sinh trưởng của cây trồng.
Trong lĩnh vực công nghiệp, urê photphat được sử dụng làm chất chống cháy trong các sản phẩm như dệt may, giấy và nhựa tổng hợp. Nó mang lại khả năng chống chịu nhiệt và ánh sáng nâng cao khi so sánh với các chất chống cháy khác, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên để cải thiện độ bền và độ an toàn của vật liệu.
Urê photphat cũng được sử dụng làm phụ gia thức ăn chăn nuôi, đặc biệt cho động vật nhai lại bao gồm gia súc và cừu. Nó cung cấp cả phốt pho và nitơ phi protein dưới dạng nitơ urê. Hợp chất này được coi là an toàn hơn so với chỉ sử dụng urê và đã được chứng minh là giúp tăng đáng kể sản lượng sữa ở động vật lấy sữa, thúc đẩy tăng cân ở vật nuôi lấy thịt và hỗ trợ sự phát triển khỏe mạnh của động vật non.
Ngoài ra, urê photphat còn đóng vai trò là chất bảo quản hiệu quả trong nông nghiệp. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất bảo quản thức ăn ủ chua cho thức ăn thô xanh và là chất duy trì độ tươi cho trái cây và rau quả, thể hiện chất lượng bảo quản vượt trội giúp kéo dài thời hạn sử dụng.
Ngoài những ứng dụng này, urê photphat còn có ứng dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác. Nó hoạt động như một chất xử lý bề mặt kim loại, chất dinh dưỡng lên men, chất làm sạch và đóng vai trò là chất phụ trợ để tinh chế axit photphoric, thể hiện chức năng rộng rãi của nó trên các lĩnh vực công nghệ khác nhau.
Đóng gói và vận chuyển:
Sản phẩm Urea Phosphate được đóng gói cẩn thận trong túi chống ẩm, chất lượng cao nhằm đảm bảo tính toàn vẹn của sản phẩm trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Mỗi túi được niêm phong an toàn để tránh ô nhiễm và duy trì hiệu quả của hóa chất.
Khi vận chuyển, sản phẩm được chất lên pallet và bọc bằng màng bảo vệ để tránh hư hỏng, đổ tràn. Bao bì tuân thủ các tiêu chuẩn vận chuyển quốc tế dành cho phân bón, đảm bảo xử lý và giao hàng an toàn đến đích.
Các kích cỡ đóng gói sẵn có bao gồm túi 25 kg và 50 kg, phù hợp cho các ứng dụng nông nghiệp và công nghiệp khác nhau. Các tùy chọn đóng gói tùy chỉnh có thể được sắp xếp theo yêu cầu để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của khách hàng.
Câu hỏi thường gặp:
Câu hỏi 1: Tên thương hiệu của sản phẩm Urea Phosphate là gì?
A1: Tên thương hiệu của sản phẩm Urea Phosphate là Wengfu.
Câu 2: Urea Phosphate được sản xuất ở đâu?
A2: Urea Phosphate được sản xuất tại Trung Quốc.
Câu 3: Urea Phosphate có những chứng nhận gì?
A3: Sản phẩm được chứng nhận ISO9001.
Câu 4: Số lượng đặt hàng tối thiểu để mua Urea Phosphate là bao nhiêu?
A4: Số lượng đặt hàng tối thiểu là 25 tấn (MT).
Câu 5: Chi tiết đóng gói của Urea Phosphate là gì?
A5: Urea Phosphate được đóng gói trong túi dệt có lớp lót bằng nhựa để đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm.
Câu hỏi 6: Giá của Urea Phosphate là bao nhiêu?
A6: Phạm vi giá nằm trong khoảng từ 800 đến 1500 USD mỗi tấn (EXW).
Q7: Thời gian giao hàng thông thường cho các đơn hàng là bao lâu?
A7: Thời gian giao hàng thường là từ 7 đến 14 ngày sau khi đơn hàng được xác nhận.
Câu hỏi 8: Điều khoản thanh toán nào được chấp nhận khi mua Urea Phosphate?
A8: Các điều khoản thanh toán được chấp nhận bao gồm T/T (Chuyển tiền), D/P (Chứng từ thanh toán) và L/C (Thư tín dụng).
Câu hỏi 9: Khả năng cung cấp Urea Phosphate hàng năm là bao nhiêu?
A9: Khả năng cung cấp sản phẩm là 100.000 tấn mỗi năm.