(NH4)2HPO4 Amoni Phosphate Bột tinh thể màu trắng hoặc không màu
amoni photphat dibasic trắng
,diamoni photphat trắng
,diamoni photphat không màu
Thuộc tính cơ bản
Giao dịch Bất động sản
Công thức hóa học NH4 2HPO4 Amoni photphat dibasic Bột tinh thể màu trắng hoặc không màu dùng trong công nghiệp
Mô tả sản phẩm:
Diammonium hydrogen phosphate, còn được gọi là diammonium phosphate và thường được viết tắt là DAP, xuất hiện dưới dạng tinh thể đơn tà trong suốt không màu hoặc bột màu trắng.
Nó có mật độ tương đối là 1,619 và điểm nóng chảy là 190oC. Nó dễ hòa tan trong nước và dung dịch nước của nó có tính kiềm, với dung dịch nước 1% có độ pH là 8,0 và dung dịch 0,1 mol/L có độ pH là 7,8.
Nó không hòa tan trong rượu vàdimethyl xeton. Khi tiếp xúc với không khí, nó mất dần khoảng 8% lượng amoniac và chuyển thành amoni dihydrogen photphat. Nó có thể phản ứng với nước amoniac để tạo thành triamoni photphat.
Đặc trưng:
Phân bón hợp chất nitơ-phốt pho hiệu quả cao (với hàm lượng nitơ 21% và 53% phốt pho), cung cấp cho cây trồng phốt pho hòa tan trong nước và nitơ amoni. Phân bón có độ tinh khiết cao (trên 98%), hòa tan hoàn toàn trong nước và có thể được cây trồng hấp thụ nhanh chóng.
Nó không chứa các chất gây hại cho cây trồng nên thích hợp cho việc phun qua lá và tưới nhỏ giọt. Giá trị pH của loại phân bón này dao động trong khoảng 7,8 đến 8,2, đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cân bằng pH của cả đất và tế bào sinh lý thực vật.
Thông số kỹ thuật:
| KHÔNG. | Thông số kỹ thuật | Lớp công nghệ |
| 1 | Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng hoặc không màu |
| 2 | Hàm lượng chính (NH4)2HPO4 | ≥98,0% |
| 3 | Phốt pho Pentoxit dưới dạng P2O5 | ≥53,0% |
| 4 | Nitơ, dưới dạng N | ≥20,8% |
| 5 | Giá trị PH của dung dịch 1% | 7,8—8,2 |
| 6 | Độ ẩm | .20,2% |
| 7 | Kim loại nặng như Pb | .000,002% |
| 8 | Asen, như AS | .000,005% |
| 9 | Florua ở dạng F | .20,2% |
| 10 | Không tan trong nước | .10,10% |
Ứng dụng:
Trong lĩnh vực công nghiệp, diamoni hydro photphat (DAP) được sử dụng rộng rãi làm chất chống cháy cho hàng dệt, gỗ và giấy. Nó cũng được sử dụng làm chất phụ gia trong lớp phủ chống cháy.
Đối với mục đích nông nghiệp, DAP đóng vai trò là loại phân bón hợp chất nitơ-phốt pho không chứa clo, hiệu quả cao. Khả năng hòa tan nhanh chóng trong nước của nó hỗ trợ cây trồng hấp thụ, đồng thời tính chất kiềm yếu của nó cải thiện hiệu quả đất chua.
- Bón phân cơ bản: 10-20kg/mu
- Tưới nhỏ giọt: 5-10kg/mu, bón 2-3 lần, cách nhau 10-15 ngày
- Bón qua lá: 0,5-1,0 kg/mu, bón 2-5 lần, cách nhau 7-10 ngày
Đóng gói và lưu trữ:
Khác:
Dịch vụ tùy biến sản phẩm cho Huifeng Diammonium Phosphate:
Tên thương hiệu: Huifeng
Nơi xuất xứ: Trung Quốc
Chứng nhận: ISO9001
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1FCL
Giá: USD800-1500/MT EXW
Chi tiết đóng gói: Túi PP
Thời gian giao hàng: 7-15 ngày
Điều khoản thanh toán: DP/TT/LC
Khả năng cung cấp: 100000 tấn/năm
Nội dung chính: 98,0%
Không hòa tan: 0,01%
Mã HS: 3105300000
Bảo quản: Bảo quản ở nơi thoáng mát, khô ráo, thông gió tốt
Xuất hiện: Bột tinh thể màu trắng hoặc không màu
Từ khóa: DAP công nghiệp, Diamoni hydro photphat, phân lân
Câu hỏi thường gặp:
Hỏi: Tên thương hiệu của sản phẩm DAP là gì?
A: Tên thương hiệu của sản phẩm DAP là Huifeng.
Hỏi: Sản phẩm DAP được sản xuất ở đâu?
Trả lời: Sản phẩm DAP được sản xuất tại Trung Quốc.
Hỏi: Chứng nhận của sản phẩm DAP là gì?
Trả lời: Sản phẩm DAP được chứng nhận ISO 9001.
Hỏi: Số lượng đặt hàng tối thiểu cho sản phẩm DAP là bao nhiêu?
Trả lời: Số lượng đặt hàng tối thiểu cho sản phẩm DAP là 1 FCL (Full Container Load).
Hỏi: Điều khoản thanh toán khi mua sản phẩm DAP là gì?
Trả lời: Các điều khoản thanh toán để mua sản phẩm DAP là DP (Chứng từ thanh toán), TT (Chuyển tiền bằng điện) và LC (Thư tín dụng).