(NH4) 2HPO4 98,0% Min DAP Phosphate Diammonium Crystal Powder
tinh thể photphat diamoni
,98
,0% min dap photphat
Thuộc tính cơ bản
Giao dịch Bất động sản
(NH4) 2HPO4 98,0% Bột tinh thể Diammonium Phosphate DAP tối thiểu 98,0%
Mô tả sản phẩm:
Diammonium hydrogen phosphate, còn được gọi là diammonium phosphate và thường được viết tắt là DAP, xuất hiện dưới dạng tinh thể đơn tà trong suốt không màu hoặc bột màu trắng.
Nó có mật độ tương đối là 1,619 và điểm nóng chảy là 190oC. Nó dễ hòa tan trong nước và dung dịch nước của nó có tính kiềm, với dung dịch nước 1% có độ pH là 8,0 và dung dịch 0,1 mol/L có độ pH là 7,8. Nó không hòa tan trong rượu vàdimethyl xeton.
Khi tiếp xúc với không khí, nó mất dần khoảng 8% lượng amoniac và chuyển thành amoni dihydrogen photphat. Nó có thể phản ứng với nước amoniac để tạo thành triamoni photphat.
Đặc trưng:
- Phân bón hỗn hợp Nitơ-Phốt pho hiệu quả cao bao gồm 21% nitơ và 53% phốt pho, cung cấp phốt pho hòa tan trong nước và nitơ amoni cho cây trồng.
- Loại phân bón này có độ tinh khiết cao trên 98%, đảm bảo khả năng hòa tan hoàn toàn trong nước giúp cây hấp thụ nhanh chóng.
- Không chứa các chất gây hại cho cây trồng, lý tưởng cho các ứng dụng phun qua lá và tưới nhỏ giọt.
- Với độ pH từ 7,8 đến 8,2, loại phân bón này hỗ trợ đắc lực trong việc điều hòa cân bằng độ pH của đất và tế bào thực vật.
Thông số kỹ thuật:
| KHÔNG. | Thông số kỹ thuật | Lớp công nghệ |
| 1 | Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng hoặc không màu |
| 2 | Nội dung chính (NH4)2HPO4 | ≥98,0% |
| 3 | Phốt pho Pentoxit ở dạng P2ồ5 | ≥53,0% |
| 4 | Nitơ, dưới dạng N | ≥20,8% |
| 5 | Giá trị PH của dung dịch 1% | 7,8—8,2 |
| 6 | Độ ẩm | .20,2% |
| 7 | Kim loại nặng như Pb | .000,002% |
| 8 | Asen, như AS | .000,005% |
| 9 | Florua ở dạng F | .20,2% |
| 10 | Không tan trong nước | .10,10% |
Ứng dụng:
Ứng dụng công nghiệp
Trong công nghiệp,diamoni hydro photphat cấp công nghiệp (DAP)được sử dụng làm chất chống cháy cho vải, gỗ và giấy. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò như một chất phụ gia trong lớp phủ chống cháy.
Ứng dụng nông nghiệp
Khi nói đến nông nghiệp,DAPcó chức năng như một loại phân bón hợp chất nitơ-phốt pho không chứa clo, hiệu quả cao. Khả năng hòa tan nhanh chóng trong nước của nó hỗ trợ quá trình hấp thụ của cây trồng và tính chất kiềm yếu của nó giúp cải thiện đất chua một cách hiệu quả.
Hướng dẫn ứng dụng cắt xén
Cách bón phân cơ bản:10-20kg/mu
Ứng dụng tưới nhỏ giọt:5-10kg/mu, 2-3 lần, cách nhau 10-15 ngày
Ứng dụng trên lá:0,5-1,0 kg/mu, 2-5 lần, cách nhau 7-10 ngày
Đóng gói và lưu trữ:
Tên sản phẩm: DAP Diammonium Phosphate
Mô tả sản phẩm: Phân Diammonium Phosphate chất lượng cao dùng trong nông nghiệp.
Trọng lượng tịnh: 50 kg
Thành phần: Diammonium Phosphate (chứa nitơ và phốt pho)
Đóng gói và lưu trữ
Để đóng gói và bảo quản,DAPthường được đựng trong một túi dệt bằng nhựa có túi bên trong bằng polythene. Các tùy chọn trọng lượng tịnh bao gồm 25kg, 50kg hoặc 1000kg. Nên lưu trữDAPở nơi thoáng mát và khô ráo để duy trì chất lượng của nó.
Khác:
Hỏi: Tên thương hiệu của sản phẩm Diammonium Phosphate này là gì?
A: Tên thương hiệu là
Tên thương hiệu: Huifeng
Nơi xuất xứ: Trung Quốc
Chứng nhận: ISO9001
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1FCL
Giá: USD800-1500/MT EXW
Chi tiết đóng gói: Túi PP
Thời gian giao hàng: 7-15 ngày
Điều khoản thanh toán: DP/TT/LC
Khả năng cung cấp: 100000 tấn/năm
Không hòa tan: 0,01%
Nội dung chính: 98,0%
Mã HS: 3105300000
Bảo quản: Bảo quản ở nơi thoáng mát, khô ráo, thông gió tốt
Giá trị PH: 7,8-8,2
Câu hỏi thường gặp:
Hỏi: Tên thương hiệu của sản phẩm Diammonium Phosphate này là gì?
A: Tên thương hiệu là Huifeng.
Hỏi: Sản phẩm Diammonium Phosphate này có nguồn gốc từ đâu?
A: Nó đến từ Trung Quốc.
Hỏi: Chứng nhận của sản phẩm Diammonium Phosphate này là gì?
A: Nó được chứng nhận ISO9001.
Hỏi: Số lượng đặt hàng tối thiểu cho sản phẩm Diammonium Phosphate này là bao nhiêu?
A: Số lượng đặt hàng tối thiểu là 1 FCL (Full Container Load).
Hỏi: Chi tiết đóng gói của sản phẩm Diammonium Phosphate này là gì?
A: Sản phẩm được đóng gói trong túi PP.